aperiodic

[Mỹ]/ˌeɪ.pɪˈr.iː.ɒd.ɪk/
[Anh]/ˌɛ.pɪˈriː.ɑː.dɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Không xảy ra theo chu kỳ đều đặn; thiếu một khoảng thời gian.; Y tế: Bất thường, không thể đoán trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

aperiodic behavior

hành vi không tuần hoàn

aperiodic signal

tín hiệu không tuần hoàn

aperiodic time series

dãy thời gian không tuần hoàn

aperiodic pattern

mẫu không tuần hoàn

aperiodic oscillations

dao động không tuần hoàn

study aperiodic systems

nghiên cứu các hệ thống không tuần hoàn

modeling aperiodic processes

mô hình hóa các quá trình không tuần hoàn

aperiodic noise

nhiễu không tuần hoàn

an aperiodic sequence

một dãy không tuần hoàn

aperiodic growth

sự tăng trưởng không tuần hoàn

Câu ví dụ

the crystal structure exhibited aperiodic patterns.

cấu trúc tinh thể thể hiện các kiểu mẫu không tuần hoàn.

their research focused on understanding aperiodic tiling.

nghiên cứu của họ tập trung vào việc hiểu các cấu trúc lát không tuần hoàn.

aperiodic materials have unique properties compared to periodic ones.

các vật liệu không tuần hoàn có những đặc tính độc đáo so với các vật liệu tuần hoàn.

the aperiodic nature of the data made analysis challenging.

tính chất không tuần hoàn của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.

scientists are exploring the potential applications of aperiodic structures in nanotechnology.

các nhà khoa học đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của cấu trúc không tuần hoàn trong công nghệ nano.

the artist's work often featured aperiodic designs and patterns.

tác phẩm của họa sĩ thường có các thiết kế và họa tiết không tuần hoàn.

aperiodic oscillations are difficult to predict accurately.

các dao động không tuần hoàn rất khó dự đoán chính xác.

the aperiodic nature of the sound created a dissonant effect.

tính chất không tuần hoàn của âm thanh tạo ra hiệu ứng không hài hòa.

aperiodic systems exhibit complex and unpredictable behavior.

các hệ thống không tuần hoàn thể hiện hành vi phức tạp và khó đoán.

the study of aperiodic phenomena is a relatively new field of research.

nghiên cứu về các hiện tượng không tuần hoàn là một lĩnh vực nghiên cứu tương đối mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay