many consider apostates to be traitors to their faith.
Nhiều người coi những người cải đạo là những kẻ phản bội đức tin của họ.
apostates often face social ostracism from their communities.
Những người cải đạo thường phải đối mặt với sự xa lánh xã hội từ cộng đồng của họ.
the group has strict rules against apostates.
Nhóm có những quy tắc nghiêm ngặt chống lại những người cải đạo.
some apostates write about their experiences to help others.
Một số người cải đạo viết về những kinh nghiệm của họ để giúp đỡ người khác.
apostates may struggle with their identity after leaving.
Những người cải đạo có thể phải vật lộn với bản sắc của họ sau khi rời đi.
in some cultures, apostates are shunned by their families.
Ở một số nền văn hóa, những người cải đạo bị gia đình xa lánh.
the church held a meeting to discuss the issue of apostates.
Nhà thờ đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về vấn đề những người cải đạo.
many apostates find solace in new belief systems.
Nhiều người cải đạo tìm thấy sự an ủi trong các hệ thống niềm tin mới.
apostates often share their stories online.
Những người cải đạo thường chia sẻ những câu chuyện của họ trực tuyến.
some religions view apostates as lost souls.
Một số tôn giáo coi những người cải đạo là những linh hồn lạc lối.
many consider apostates to be traitors to their faith.
Nhiều người coi những người cải đạo là những kẻ phản bội đức tin của họ.
apostates often face social ostracism from their communities.
Những người cải đạo thường phải đối mặt với sự xa lánh xã hội từ cộng đồng của họ.
the group has strict rules against apostates.
Nhóm có những quy tắc nghiêm ngặt chống lại những người cải đạo.
some apostates write about their experiences to help others.
Một số người cải đạo viết về những kinh nghiệm của họ để giúp đỡ người khác.
apostates may struggle with their identity after leaving.
Những người cải đạo có thể phải vật lộn với bản sắc của họ sau khi rời đi.
in some cultures, apostates are shunned by their families.
Ở một số nền văn hóa, những người cải đạo bị gia đình xa lánh.
the church held a meeting to discuss the issue of apostates.
Nhà thờ đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về vấn đề những người cải đạo.
many apostates find solace in new belief systems.
Nhiều người cải đạo tìm thấy sự an ủi trong các hệ thống niềm tin mới.
apostates often share their stories online.
Những người cải đạo thường chia sẻ những câu chuyện của họ trực tuyến.
some religions view apostates as lost souls.
Một số tôn giáo coi những người cải đạo là những linh hồn lạc lối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay