rogue renegades
kẻ nổi loạn lừa đảo
renegades unite
những kẻ nổi loạn đoàn kết
renegades rise
những kẻ nổi loạn trỗi dậy
fugitive renegades
những kẻ nổi loạn trốn thoát
renegades attack
những kẻ nổi loạn tấn công
renegades revolt
những kẻ nổi loạn nổi dậy
renegades fight
những kẻ nổi loạn chiến đấu
band of renegades
nhóm những kẻ nổi loạn
renegades escape
những kẻ nổi loạn trốn thoát
renegades challenge
những kẻ nổi loạn thách thức
the renegades formed a rebellion against the government.
Những kẻ nổi loạn đã thành lập một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ.
renegades often challenge the status quo.
Những kẻ nổi loạn thường xuyên thách thức hiện trạng.
in the movie, the renegades sought freedom at any cost.
Trong phim, những kẻ nổi loạn tìm kiếm tự do bằng mọi giá.
the group of renegades plotted to overthrow the leader.
Nhóm những kẻ nổi loạn đã âm mưu lật đổ người lãnh đạo.
renegades can sometimes be seen as heroes in their own right.
Đôi khi, những kẻ nổi loạn có thể được xem là những người hùng theo cách riêng của họ.
the renegades were known for their unconventional tactics.
Những kẻ nổi loạn nổi tiếng với những chiến thuật không chính thống của họ.
many viewed the renegades as a threat to peace.
Nhiều người coi những kẻ nổi loạn là mối đe dọa đối với hòa bình.
the renegades operated in the shadows, avoiding detection.
Những kẻ nổi loạn hoạt động trong bóng tối, tránh bị phát hiện.
renegades often have a strong sense of loyalty to their cause.
Những kẻ nổi loạn thường có một lòng trung thành mạnh mẽ với mục tiêu của họ.
the story revolves around a group of renegades fighting for justice.
Câu chuyện xoay quanh một nhóm những kẻ nổi loạn chiến đấu vì công lý.
rogue renegades
kẻ nổi loạn lừa đảo
renegades unite
những kẻ nổi loạn đoàn kết
renegades rise
những kẻ nổi loạn trỗi dậy
fugitive renegades
những kẻ nổi loạn trốn thoát
renegades attack
những kẻ nổi loạn tấn công
renegades revolt
những kẻ nổi loạn nổi dậy
renegades fight
những kẻ nổi loạn chiến đấu
band of renegades
nhóm những kẻ nổi loạn
renegades escape
những kẻ nổi loạn trốn thoát
renegades challenge
những kẻ nổi loạn thách thức
the renegades formed a rebellion against the government.
Những kẻ nổi loạn đã thành lập một cuộc nổi dậy chống lại chính phủ.
renegades often challenge the status quo.
Những kẻ nổi loạn thường xuyên thách thức hiện trạng.
in the movie, the renegades sought freedom at any cost.
Trong phim, những kẻ nổi loạn tìm kiếm tự do bằng mọi giá.
the group of renegades plotted to overthrow the leader.
Nhóm những kẻ nổi loạn đã âm mưu lật đổ người lãnh đạo.
renegades can sometimes be seen as heroes in their own right.
Đôi khi, những kẻ nổi loạn có thể được xem là những người hùng theo cách riêng của họ.
the renegades were known for their unconventional tactics.
Những kẻ nổi loạn nổi tiếng với những chiến thuật không chính thống của họ.
many viewed the renegades as a threat to peace.
Nhiều người coi những kẻ nổi loạn là mối đe dọa đối với hòa bình.
the renegades operated in the shadows, avoiding detection.
Những kẻ nổi loạn hoạt động trong bóng tối, tránh bị phát hiện.
renegades often have a strong sense of loyalty to their cause.
Những kẻ nổi loạn thường có một lòng trung thành mạnh mẽ với mục tiêu của họ.
the story revolves around a group of renegades fighting for justice.
Câu chuyện xoay quanh một nhóm những kẻ nổi loạn chiến đấu vì công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay