appellations

[Mỹ]/ˌæpɛˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌæpəlˈeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tên, danh hiệu hoặc chức danh được trao cho người hoặc vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

appellations of honor

tước hiệu

legal appellations

tước hiệu pháp lý

Câu ví dụ

different cultures have various appellations for the same concept.

các nền văn hóa khác nhau có nhiều cách gọi khác nhau cho cùng một khái niệm.

in some regions, the appellations of local dishes can vary significantly.

ở một số vùng, các cách gọi của các món ăn địa phương có thể khác nhau đáng kể.

the appellations used in formal settings often differ from casual conversations.

các cách gọi được sử dụng trong các tình huống trang trọng thường khác với các cuộc trò chuyện thông thường.

appellations can reflect the history and culture of a place.

các cách gọi có thể phản ánh lịch sử và văn hóa của một địa phương.

many appellations have historical significance that is not widely known.

nhiều cách gọi có ý nghĩa lịch sử mà không được biết đến rộng rãi.

some appellations are derived from ancient languages.

một số cách gọi bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ.

understanding the different appellations can enhance cultural appreciation.

hiểu các cách gọi khác nhau có thể nâng cao sự đánh giá văn hóa.

appellations in the wine industry can indicate the quality of the product.

các cách gọi trong ngành công nghiệp rượu có thể cho biết chất lượng của sản phẩm.

some appellations are protected by law to maintain their authenticity.

một số cách gọi được bảo vệ bởi luật pháp để duy trì tính xác thực của chúng.

appellations can change over time as languages evolve.

các cách gọi có thể thay đổi theo thời gian khi ngôn ngữ phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay