job titles
các chức danh
titles only
chỉ các chức danh
winning titles
các chức danh chiến thắng
titles listed
các chức danh được liệt kê
titles changed
các chức danh đã thay đổi
titles include
các chức danh bao gồm
titles assigned
các chức danh được chỉ định
titles matter
các chức danh quan trọng
titles awarded
các chức danh được trao tặng
titles selected
các chức danh được chọn
she earned the title of ceo after years of hard work.
Cô ấy đã đạt được danh hiệu CEO sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the newspaper headline boldly announced the team's championship title.
Tiêu đề báo chí đã thông báo một cách mạnh mẽ về danh hiệu vô địch của đội.
he held the title of professor emeritus at the university.
Ông giữ chức danh giáo sư danh dự tại trường đại học.
the book's title intrigued me, so i decided to read it.
Tiêu đề của cuốn sách đã khiến tôi tò mò, vì vậy tôi quyết định đọc nó.
the artist's latest exhibition featured works inspired by the title of a poem.
Triển lãm mới nhất của họa sĩ có các tác phẩm lấy cảm hứng từ tiêu đề của một bài thơ.
the job title accurately reflected her responsibilities.
Danh hiệu công việc phản ánh chính xác trách nhiệm của cô ấy.
the duke held the hereditary title of earl.
Công tước nắm giữ danh hiệu kế thừa là Bá tước.
the article discussed the changing titles of nobility throughout history.
Bài viết thảo luận về sự thay đổi của các danh hiệu quý tộc trong suốt lịch sử.
the film's working title was "project phoenix."
Tiêu đề dự kiến của bộ phim là "Dự án Phượng Hoàng."
the legal title to the property was transferred to the buyer.
Quyền sở hữu hợp pháp của bất động sản đã được chuyển cho người mua.
she relinquished her title after a scandal.
Cô ấy đã từ bỏ danh hiệu của mình sau một scandal.
job titles
các chức danh
titles only
chỉ các chức danh
winning titles
các chức danh chiến thắng
titles listed
các chức danh được liệt kê
titles changed
các chức danh đã thay đổi
titles include
các chức danh bao gồm
titles assigned
các chức danh được chỉ định
titles matter
các chức danh quan trọng
titles awarded
các chức danh được trao tặng
titles selected
các chức danh được chọn
she earned the title of ceo after years of hard work.
Cô ấy đã đạt được danh hiệu CEO sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
the newspaper headline boldly announced the team's championship title.
Tiêu đề báo chí đã thông báo một cách mạnh mẽ về danh hiệu vô địch của đội.
he held the title of professor emeritus at the university.
Ông giữ chức danh giáo sư danh dự tại trường đại học.
the book's title intrigued me, so i decided to read it.
Tiêu đề của cuốn sách đã khiến tôi tò mò, vì vậy tôi quyết định đọc nó.
the artist's latest exhibition featured works inspired by the title of a poem.
Triển lãm mới nhất của họa sĩ có các tác phẩm lấy cảm hứng từ tiêu đề của một bài thơ.
the job title accurately reflected her responsibilities.
Danh hiệu công việc phản ánh chính xác trách nhiệm của cô ấy.
the duke held the hereditary title of earl.
Công tước nắm giữ danh hiệu kế thừa là Bá tước.
the article discussed the changing titles of nobility throughout history.
Bài viết thảo luận về sự thay đổi của các danh hiệu quý tộc trong suốt lịch sử.
the film's working title was "project phoenix."
Tiêu đề dự kiến của bộ phim là "Dự án Phượng Hoàng."
the legal title to the property was transferred to the buyer.
Quyền sở hữu hợp pháp của bất động sản đã được chuyển cho người mua.
she relinquished her title after a scandal.
Cô ấy đã từ bỏ danh hiệu của mình sau một scandal.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay