an applaudable effort
một nỗ lực đáng khen ngợi
applaudable initiative
sáng kiến đáng khen ngợi
an applaudable achievement
một thành tựu đáng khen ngợi
applaudable progress
tiến trình đáng khen ngợi
applaudable conduct
hành vi đáng khen ngợi
an applaudable solution
một giải pháp đáng khen ngợi
applaudable dedication
sự tận tâm đáng khen ngợi
an applaudable response
một phản hồi đáng khen ngợi
her efforts in promoting environmental awareness are truly applaudable.
Những nỗ lực của cô ấy trong việc nâng cao nhận thức về môi trường là thực sự đáng khen ngợi.
the team's commitment to community service is commendable and applaudable.
Sự tận tâm của đội ngũ với công việc phục vụ cộng đồng là đáng khen ngợi và đáng hoan nghênh.
his dedication to improving education standards is highly applaudable.
Sự tận tâm của anh ấy trong việc cải thiện tiêu chuẩn giáo dục là thực sự đáng hoan nghênh.
they received applaudable feedback for their innovative project.
Họ đã nhận được những phản hồi đáng hoan nghênh về dự án sáng tạo của mình.
her applaudable achievements in sports have inspired many young athletes.
Những thành tựu đáng hoan nghênh của cô ấy trong thể thao đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.
the applaudable work done by volunteers made a significant impact on the community.
Công việc đáng hoan nghênh của các tình nguyện viên đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
his applaudable leadership during the crisis helped the organization survive.
Sự lãnh đạo đáng hoan nghênh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp tổ chức vượt qua khó khăn.
the applaudable initiative to reduce waste has gained widespread support.
Sáng kiến đáng hoan nghênh để giảm thiểu chất thải đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
her applaudable resilience in the face of challenges is truly inspiring.
Sự kiên cường đáng hoan nghênh của cô ấy trước những thử thách là thực sự truyền cảm hứng.
the applaudable dedication of healthcare workers during the pandemic is admirable.
Sự tận tâm đáng hoan nghênh của những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trong đại dịch là đáng ngưỡng mộ.
an applaudable effort
một nỗ lực đáng khen ngợi
applaudable initiative
sáng kiến đáng khen ngợi
an applaudable achievement
một thành tựu đáng khen ngợi
applaudable progress
tiến trình đáng khen ngợi
applaudable conduct
hành vi đáng khen ngợi
an applaudable solution
một giải pháp đáng khen ngợi
applaudable dedication
sự tận tâm đáng khen ngợi
an applaudable response
một phản hồi đáng khen ngợi
her efforts in promoting environmental awareness are truly applaudable.
Những nỗ lực của cô ấy trong việc nâng cao nhận thức về môi trường là thực sự đáng khen ngợi.
the team's commitment to community service is commendable and applaudable.
Sự tận tâm của đội ngũ với công việc phục vụ cộng đồng là đáng khen ngợi và đáng hoan nghênh.
his dedication to improving education standards is highly applaudable.
Sự tận tâm của anh ấy trong việc cải thiện tiêu chuẩn giáo dục là thực sự đáng hoan nghênh.
they received applaudable feedback for their innovative project.
Họ đã nhận được những phản hồi đáng hoan nghênh về dự án sáng tạo của mình.
her applaudable achievements in sports have inspired many young athletes.
Những thành tựu đáng hoan nghênh của cô ấy trong thể thao đã truyền cảm hứng cho nhiều vận động viên trẻ.
the applaudable work done by volunteers made a significant impact on the community.
Công việc đáng hoan nghênh của các tình nguyện viên đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
his applaudable leadership during the crisis helped the organization survive.
Sự lãnh đạo đáng hoan nghênh của anh ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp tổ chức vượt qua khó khăn.
the applaudable initiative to reduce waste has gained widespread support.
Sáng kiến đáng hoan nghênh để giảm thiểu chất thải đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi.
her applaudable resilience in the face of challenges is truly inspiring.
Sự kiên cường đáng hoan nghênh của cô ấy trước những thử thách là thực sự truyền cảm hứng.
the applaudable dedication of healthcare workers during the pandemic is admirable.
Sự tận tâm đáng hoan nghênh của những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe trong đại dịch là đáng ngưỡng mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay