the appointor's authority
thẩm quyền của người bổ nhiệm
the appointor's decision
quyết định của người bổ nhiệm
the appointor has the right to choose the agent.
người bổ nhiệm có quyền chọn đại lý.
as an appointor, you need to specify the terms clearly.
với tư cách là người bổ nhiệm, bạn cần xác định rõ ràng các điều khoản.
the appointor can revoke the authority at any time.
người bổ nhiệm có thể thu hồi quyền hạn bất cứ lúc nào.
it is important for the appointor to communicate effectively.
rất quan trọng để người bổ nhiệm giao tiếp hiệu quả.
the appointor's decision must be respected by the agent.
quyết định của người bổ nhiệm phải được đại lý tôn trọng.
the appointor should review the agent's performance regularly.
người bổ nhiệm nên xem xét hiệu suất của đại lý thường xuyên.
in legal matters, the appointor must be clear about their intentions.
trong các vấn đề pháp lý, người bổ nhiệm phải rõ ràng về ý định của họ.
the appointor can provide guidance to the agent.
người bổ nhiệm có thể cung cấp hướng dẫn cho đại lý.
the appointor signed the agreement with confidence.
người bổ nhiệm đã ký thỏa thuận với sự tự tin.
being an appointor comes with significant responsibilities.
việc trở thành người bổ nhiệm đi kèm với những trách nhiệm đáng kể.
the appointor's authority
thẩm quyền của người bổ nhiệm
the appointor's decision
quyết định của người bổ nhiệm
the appointor has the right to choose the agent.
người bổ nhiệm có quyền chọn đại lý.
as an appointor, you need to specify the terms clearly.
với tư cách là người bổ nhiệm, bạn cần xác định rõ ràng các điều khoản.
the appointor can revoke the authority at any time.
người bổ nhiệm có thể thu hồi quyền hạn bất cứ lúc nào.
it is important for the appointor to communicate effectively.
rất quan trọng để người bổ nhiệm giao tiếp hiệu quả.
the appointor's decision must be respected by the agent.
quyết định của người bổ nhiệm phải được đại lý tôn trọng.
the appointor should review the agent's performance regularly.
người bổ nhiệm nên xem xét hiệu suất của đại lý thường xuyên.
in legal matters, the appointor must be clear about their intentions.
trong các vấn đề pháp lý, người bổ nhiệm phải rõ ràng về ý định của họ.
the appointor can provide guidance to the agent.
người bổ nhiệm có thể cung cấp hướng dẫn cho đại lý.
the appointor signed the agreement with confidence.
người bổ nhiệm đã ký thỏa thuận với sự tự tin.
being an appointor comes with significant responsibilities.
việc trở thành người bổ nhiệm đi kèm với những trách nhiệm đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay