displacer fluid
chất lỏng đẩy
displacer piston
piston đẩy
displacer mechanism
cơ cấu đẩy
displacer plate
vật đĩa đẩy
the hydraulic displacer moved smoothly within the cylinder.
Chiếc piston thủy lực di chuyển mượt mà bên trong xi lanh.
a rotary displacer is used in some refrigerant compressors.
Một piston xoay được sử dụng trong một số máy nén chất làm lạnh.
the displacer mechanism ensures efficient fluid transfer.
Cơ cấu piston đảm bảo việc chuyển dịch chất lỏng hiệu quả.
we designed a new displacer for the vacuum pump.
Chúng tôi đã thiết kế một piston mới cho máy bơm chân không.
the displacer's position is controlled by a sensor.
Vị trí của piston được điều khiển bởi một cảm biến.
excessive wear can damage the displacer's sealing surface.
Sự mài mòn quá mức có thể làm hỏng bề mặt kín của piston.
the displacer volume changes during the cycle.
Thể tích của piston thay đổi trong chu kỳ.
replacing the worn displacer improved system performance.
Thay thế piston bị mài mòn đã cải thiện hiệu suất hệ thống.
the displacer material must be chemically resistant.
Vật liệu của piston phải chống chịu được hóa chất.
a reciprocating displacer is common in piston pumps.
Một piston tịnh tiến là phổ biến trong các bơm piston.
the displacer geometry affects pumping efficiency.
Hình học của piston ảnh hưởng đến hiệu suất bơm.
we analyzed the displacer's motion using simulation software.
Chúng tôi đã phân tích chuyển động của piston bằng phần mềm mô phỏng.
displacer fluid
chất lỏng đẩy
displacer piston
piston đẩy
displacer mechanism
cơ cấu đẩy
displacer plate
vật đĩa đẩy
the hydraulic displacer moved smoothly within the cylinder.
Chiếc piston thủy lực di chuyển mượt mà bên trong xi lanh.
a rotary displacer is used in some refrigerant compressors.
Một piston xoay được sử dụng trong một số máy nén chất làm lạnh.
the displacer mechanism ensures efficient fluid transfer.
Cơ cấu piston đảm bảo việc chuyển dịch chất lỏng hiệu quả.
we designed a new displacer for the vacuum pump.
Chúng tôi đã thiết kế một piston mới cho máy bơm chân không.
the displacer's position is controlled by a sensor.
Vị trí của piston được điều khiển bởi một cảm biến.
excessive wear can damage the displacer's sealing surface.
Sự mài mòn quá mức có thể làm hỏng bề mặt kín của piston.
the displacer volume changes during the cycle.
Thể tích của piston thay đổi trong chu kỳ.
replacing the worn displacer improved system performance.
Thay thế piston bị mài mòn đã cải thiện hiệu suất hệ thống.
the displacer material must be chemically resistant.
Vật liệu của piston phải chống chịu được hóa chất.
a reciprocating displacer is common in piston pumps.
Một piston tịnh tiến là phổ biến trong các bơm piston.
the displacer geometry affects pumping efficiency.
Hình học của piston ảnh hưởng đến hiệu suất bơm.
we analyzed the displacer's motion using simulation software.
Chúng tôi đã phân tích chuyển động của piston bằng phần mềm mô phỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay