apportioner's role
Vai trò của người phân bổ
the apportioner
Người phân bổ
apportioner decided
Người phân bổ đã quyết định
apportioner working
Người phân bổ đang làm việc
apportioner's task
Nhiệm vụ của người phân bổ
apportioner assigned
Người phân bổ được giao
apportioner overseeing
Người phân bổ đang giám sát
the project manager served as the apportioner of tasks among the team members.
Người quản lý dự án đóng vai trò là người phân chia nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.
the court appointed an independent apportioner to fairly divide the assets.
Tòa án đã chỉ định một người phân chia độc lập để chia tài sản một cách công bằng.
the apportioner carefully calculated each partner's share of the profits.
Người phân chia đã cẩn thận tính toán phần lợi nhuận của mỗi đối tác.
we need an impartial apportioner to resolve the property dispute.
Chúng ta cần một người phân chia công tâm để giải quyết tranh chấp tài sản.
the apportioner used a complex formula to determine the contributions.
Người phân chia đã sử dụng một công thức phức tạp để xác định các đóng góp.
the apportioner's role was to ensure equitable distribution of resources.
Vai trò của người phân chia là đảm bảo phân phối tài nguyên một cách công bằng.
the board selected an experienced apportioner for the estate division.
Hội đồng đã chọn một người phân chia có kinh nghiệm cho việc chia di sản.
the apportioner meticulously documented the allocation process.
Người phân chia đã ghi chép cẩn thận quá trình phân bổ.
the legal team sought a neutral apportioner to oversee the settlement.
Đội ngũ pháp lý đã tìm kiếm một người phân chia trung lập để giám sát việc giải quyết.
the apportioner considered various factors before making the allocations.
Người phân chia đã xem xét nhiều yếu tố trước khi tiến hành phân bổ.
the apportioner's decisions were based on a pre-agreed formula.
Các quyết định của người phân chia dựa trên một công thức đã được thỏa thuận trước.
apportioner's role
Vai trò của người phân bổ
the apportioner
Người phân bổ
apportioner decided
Người phân bổ đã quyết định
apportioner working
Người phân bổ đang làm việc
apportioner's task
Nhiệm vụ của người phân bổ
apportioner assigned
Người phân bổ được giao
apportioner overseeing
Người phân bổ đang giám sát
the project manager served as the apportioner of tasks among the team members.
Người quản lý dự án đóng vai trò là người phân chia nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm.
the court appointed an independent apportioner to fairly divide the assets.
Tòa án đã chỉ định một người phân chia độc lập để chia tài sản một cách công bằng.
the apportioner carefully calculated each partner's share of the profits.
Người phân chia đã cẩn thận tính toán phần lợi nhuận của mỗi đối tác.
we need an impartial apportioner to resolve the property dispute.
Chúng ta cần một người phân chia công tâm để giải quyết tranh chấp tài sản.
the apportioner used a complex formula to determine the contributions.
Người phân chia đã sử dụng một công thức phức tạp để xác định các đóng góp.
the apportioner's role was to ensure equitable distribution of resources.
Vai trò của người phân chia là đảm bảo phân phối tài nguyên một cách công bằng.
the board selected an experienced apportioner for the estate division.
Hội đồng đã chọn một người phân chia có kinh nghiệm cho việc chia di sản.
the apportioner meticulously documented the allocation process.
Người phân chia đã ghi chép cẩn thận quá trình phân bổ.
the legal team sought a neutral apportioner to oversee the settlement.
Đội ngũ pháp lý đã tìm kiếm một người phân chia trung lập để giám sát việc giải quyết.
the apportioner considered various factors before making the allocations.
Người phân chia đã xem xét nhiều yếu tố trước khi tiến hành phân bổ.
the apportioner's decisions were based on a pre-agreed formula.
Các quyết định của người phân chia dựa trên một công thức đã được thỏa thuận trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay