approachable

[Mỹ]/ə'prəʊtʃəb(ə)l/
[Anh]/ə'protʃəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dễ tiếp cận hoặc bị tiếp cận.

Cụm từ & Cách kết hợp

approachable attitude

thái độ dễ gần

Câu ví dụ

the site is approachable from the roundabout.

Địa điểm có thể tiếp cận từ vòng tròn xoay.

a retreat in the mountains approachable in winter only by helicopter.

Một nơi nghỉ dưỡng trên núi chỉ có thể tiếp cận bằng trực thăng vào mùa đông.

You'll find the headmaster a very approachable person.

Bạn sẽ thấy hiệu trưởng là một người rất dễ gần.

I wanted to appear friendly and approachable but I think I gave the converse impression.

Tôi muốn tỏ ra thân thiện và dễ gần, nhưng tôi nghĩ mình đã tạo ấn tượng ngược lại.

She is very approachable and easy to talk to.

Cô ấy rất dễ gần và dễ nói chuyện.

An approachable attitude can help in building strong relationships.

Một thái độ dễ gần có thể giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

The teacher's approachable demeanor made students feel comfortable asking questions.

Dáng vẻ dễ gần của giáo viên khiến học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi.

Being approachable is an important quality for a leader.

Dễ gần là một phẩm chất quan trọng của một nhà lãnh đạo.

The company's CEO is known for being approachable and open to feedback.

Giám đốc điều hành của công ty nổi tiếng là người dễ gần và cởi mở với phản hồi.

An approachable tone in writing can engage readers more effectively.

Một giọng văn dễ gần trong viết lách có thể thu hút người đọc hiệu quả hơn.

Approachable customer service representatives can improve customer satisfaction.

Các đại diện dịch vụ khách hàng dễ gần có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Our team leader is very approachable and always willing to listen to our ideas.

Nhà lãnh đạo nhóm của chúng tôi rất dễ gần và luôn sẵn sàng lắng nghe ý tưởng của chúng tôi.

Approachable leaders are more likely to gain the trust of their team members.

Các nhà lãnh đạo dễ gần có khả năng cao hơn để giành được sự tin tưởng của các thành viên trong nhóm.

It's important for teachers to be approachable so students feel comfortable seeking help.

Điều quan trọng là giáo viên phải dễ gần để học sinh cảm thấy thoải mái khi tìm kiếm sự giúp đỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay