intimidating presence
sự hiện diện đáng sợ
intimidating figure
hình ảnh đáng sợ
intimidating challenge
thử thách đáng sợ
intimidating atmosphere
không khí đáng sợ
intimidating task
nhiệm vụ đáng sợ
intimidating look
ánh nhìn đáng sợ
intimidating size
kích thước đáng sợ
intimidating opponent
đối thủ đáng sợ
intimidating tone
giọng điệu đáng sợ
intimidating environment
môi trường đáng sợ
the towering building was quite intimidating.
tòa nhà cao chót vót thực sự rất đáng sợ.
she found the interview process intimidating.
cô thấy quá trình phỏng vấn khá đáng sợ.
his intimidating presence made everyone nervous.
sự có mặt đáng sợ của anh ấy khiến mọi người đều lo lắng.
speaking in public can be intimidating for many.
nói trước công chúng có thể khiến nhiều người cảm thấy đáng sợ.
the teacher's strict demeanor was intimidating to the students.
dáng vẻ nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh cảm thấy đáng sợ.
he tried to appear intimidating during the negotiation.
anh ấy cố gắng tỏ ra đáng sợ trong suốt quá trình thương lượng.
joining a new gym can be intimidating for beginners.
tham gia một phòng tập thể dục mới có thể khiến người mới bắt đầu cảm thấy đáng sợ.
her intimidating skills in sports earned her respect.
kỹ năng thể thao đáng sợ của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.
the thought of meeting his parents was intimidating.
ý nghĩ về việc gặp bố mẹ anh ấy khiến anh ấy cảm thấy đáng sợ.
they faced an intimidating challenge in the competition.
họ phải đối mặt với một thử thách đáng sợ trong cuộc thi.
intimidating presence
sự hiện diện đáng sợ
intimidating figure
hình ảnh đáng sợ
intimidating challenge
thử thách đáng sợ
intimidating atmosphere
không khí đáng sợ
intimidating task
nhiệm vụ đáng sợ
intimidating look
ánh nhìn đáng sợ
intimidating size
kích thước đáng sợ
intimidating opponent
đối thủ đáng sợ
intimidating tone
giọng điệu đáng sợ
intimidating environment
môi trường đáng sợ
the towering building was quite intimidating.
tòa nhà cao chót vót thực sự rất đáng sợ.
she found the interview process intimidating.
cô thấy quá trình phỏng vấn khá đáng sợ.
his intimidating presence made everyone nervous.
sự có mặt đáng sợ của anh ấy khiến mọi người đều lo lắng.
speaking in public can be intimidating for many.
nói trước công chúng có thể khiến nhiều người cảm thấy đáng sợ.
the teacher's strict demeanor was intimidating to the students.
dáng vẻ nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh cảm thấy đáng sợ.
he tried to appear intimidating during the negotiation.
anh ấy cố gắng tỏ ra đáng sợ trong suốt quá trình thương lượng.
joining a new gym can be intimidating for beginners.
tham gia một phòng tập thể dục mới có thể khiến người mới bắt đầu cảm thấy đáng sợ.
her intimidating skills in sports earned her respect.
kỹ năng thể thao đáng sợ của cô ấy đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.
the thought of meeting his parents was intimidating.
ý nghĩ về việc gặp bố mẹ anh ấy khiến anh ấy cảm thấy đáng sợ.
they faced an intimidating challenge in the competition.
họ phải đối mặt với một thử thách đáng sợ trong cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay