aquanauts

[Mỹ]/[ˈækwəˌnɔːts]/
[Anh]/[ˈækwəˌnɔːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người được đào tạo để làm việc dưới nước trong bộ đồ lặn hoặc bộ suit lặn; Một người khám phá môi trường dưới nước, đặc biệt là trong tàu ngầm.

Cụm từ & Cách kết hợp

aquanauts explore

những phi công lặn khám phá

future aquanauts

các phi công lặn tương lai

training aquanauts

huấn luyện phi công lặn

aquanaut suit

trang phục phi công lặn

becoming aquanauts

trở thành phi công lặn

elite aquanauts

các phi công lặn xuất sắc

aquanauts diving

các phi công lặn đang lặn

protecting aquanauts

bảo vệ phi công lặn

aquanaut mission

nhiệm vụ phi công lặn

young aquanauts

các phi công lặn trẻ tuổi

Câu ví dụ

the aquanauts meticulously prepared their underwater equipment.

Các thủy thủ lặn đã cẩn thận chuẩn bị thiết bị dưới nước của họ.

future missions will rely on skilled aquanauts exploring the seabed.

Các nhiệm vụ tương lai sẽ dựa vào các thủy thủ lặn có tay nghề khám phá đáy biển.

training exercises simulate the challenges aquanauts face in deep water.

Các bài tập huấn luyện mô phỏng những thách thức mà các thủy thủ lặn gặp phải trong nước sâu.

a new generation of aquanauts is being trained for ocean research.

Một thế hệ mới các thủy thủ lặn đang được đào tạo cho nghiên cứu đại dương.

the aquanauts deployed a remotely operated vehicle to survey the area.

Các thủy thủ lặn triển khai một phương tiện được điều khiển từ xa để khảo sát khu vực.

communication with the aquanauts was occasionally disrupted by interference.

Việc liên lạc với các thủy thủ lặn đôi khi bị gián đoạn do nhiễu sóng.

the aquanauts collected samples of unusual marine life for analysis.

Các thủy thủ lặn thu thập các mẫu sinh vật biển bất thường để phân tích.

advanced life support systems are crucial for aquanauts working at depth.

Các hệ thống hỗ trợ cuộc sống tiên tiến là rất quan trọng đối với các thủy thủ lặn làm việc ở độ sâu.

the aquanauts documented their findings in detailed underwater logs.

Các thủy thủ lặn ghi lại các phát hiện của họ trong các nhật ký dưới nước chi tiết.

the team of aquanauts celebrated a successful mission upon their return.

Đội ngũ các thủy thủ lặn đã ăn mừng một nhiệm vụ thành công khi trở về.

safety protocols are paramount when sending aquanauts on extended dives.

Các quy trình an toàn là điều tối quan trọng khi gửi các thủy thủ lặn đi các chuyến lặn kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay