scuba diving
lặn biển
deep-sea diving
lặn biển sâu
underwater diving
lặn dưới nước
free diving
lặn tự do
dive instructor
giáo viên dạy lặn
dive gear
thiết bị lặn
diving board
bảng nhảy
diving pump
bơm lặn
platform diving
lặn mốc
diving suit
bộ đồ lặn
springboard diving
lặn ván trượt
diving competition
thi đấu lặn
sky diving
nhảy dù
diving header
đánh đầu khi lặn
diving bell
chuông lặn
diving pool
bể bơi lặn
scuba diving
lặn biển
deep-sea diving
lặn biển sâu
underwater diving
lặn dưới nước
free diving
lặn tự do
dive instructor
giáo viên dạy lặn
dive gear
thiết bị lặn
diving board
bảng nhảy
diving pump
bơm lặn
platform diving
lặn mốc
diving suit
bộ đồ lặn
springboard diving
lặn ván trượt
diving competition
thi đấu lặn
sky diving
nhảy dù
diving header
đánh đầu khi lặn
diving bell
chuông lặn
diving pool
bể bơi lặn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay