diving

[Mỹ]/ˈdaɪvɪŋ/
[Anh]/'daɪvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lặn
adj. lặn
v. lặn; chìm xuống
Word Forms
hiện tại phân từdiving
số nhiềudivings

Cụm từ & Cách kết hợp

scuba diving

lặn biển

deep-sea diving

lặn biển sâu

underwater diving

lặn dưới nước

free diving

lặn tự do

dive instructor

giáo viên dạy lặn

dive gear

thiết bị lặn

diving board

bảng nhảy

diving pump

bơm lặn

platform diving

lặn mốc

diving suit

bộ đồ lặn

springboard diving

lặn ván trượt

diving competition

thi đấu lặn

sky diving

nhảy dù

diving header

đánh đầu khi lặn

diving bell

chuông lặn

diving pool

bể bơi lặn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay