aquaphobia

[Mỹ]/[ˈækwəfəʊbiə]/
[Anh]/[ˈækwəˌfoʊbiə]/

Dịch

n. Một nỗi sợ kéo dài, quá mức và vô lý đối với nước; Nỗi sợ ở trong hoặc xung quanh nước.
Word Forms
số nhiềuaquaphobias

Cụm từ & Cách kết hợp

aquaphobia sufferers

những người bị ám ảnh nước

experiencing aquaphobia

đang trải qua ám ảnh nước

severe aquaphobia

ám ảnh nước nặng

aquaphobia treatment

điều trị ám ảnh nước

overcoming aquaphobia

vượt qua ám ảnh nước

aquaphobia test

kiểm tra ám ảnh nước

childhood aquaphobia

ám ảnh nước thời thơ ấu

diagnosing aquaphobia

chẩn đoán ám ảnh nước

aquaphobia symptoms

triệu chứng ám ảnh nước

Câu ví dụ

she suffers from aquaphobia and avoids swimming pools and beaches.

Cô ấy mắc phải chứng sợ nước và tránh các hồ bơi cũng như bãi biển.

his aquaphobia stems from a childhood experience of nearly drowning.

Căn bệnh sợ nước của anh ta bắt nguồn từ trải nghiệm gần như bị đuối nước khi còn nhỏ.

the therapist suggested relaxation techniques to help him overcome his aquaphobia.

Nhà trị liệu đã đề xuất các kỹ thuật thư giãn để giúp anh ta vượt qua chứng sợ nước.

many people with aquaphobia find even wading in shallow water distressing.

Nhiều người mắc chứng sợ nước cảm thấy lo lắng ngay cả khi bước vào nước nông.

understanding the root of her aquaphobia was crucial for effective treatment.

Hiểu rõ nguyên nhân của chứng sợ nước ở cô ấy là rất quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.

he has a severe aquaphobia, making water-based activities impossible for him.

Anh ấy mắc phải chứng sợ nước nghiêm trọng, khiến các hoạt động liên quan đến nước trở nên không thể với anh ấy.

the child's aquaphobia prevented him from enjoying the water park.

Chứng sợ nước của đứa trẻ đã ngăn cản anh ta tận hưởng công viên nước.

exposure therapy is sometimes used to treat individuals with aquaphobia.

Liệu pháp phơi bày đôi khi được sử dụng để điều trị cho những người mắc chứng sợ nước.

despite living near the ocean, she's paralyzed by her aquaphobia.

Dù sống gần biển, cô ấy bị tê liệt bởi chứng sợ nước của mình.

his aquaphobia significantly impacted his ability to participate in summer camp.

Chứng sợ nước của anh ấy đã ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tham gia trại hè của anh ấy.

the documentary explored the psychological causes of aquaphobia in detail.

Phim tài liệu đã khám phá chi tiết về các nguyên nhân tâm lý gây ra chứng sợ nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay