aquaticlife

[Mỹ]/əˈkwætɪk laɪf/
[Anh]/əˈkwɑːtɪk laɪf/

Dịch

n. sinh vật sống trong nước

Cụm từ & Cách kết hợp

study aquaticlife

học tập đời sống thủy sinh

protect aquaticlife

bảo vệ đời sống thủy sinh

observe aquaticlife

quan sát đời sống thủy sinh

underwater aquaticlife

đời sống thủy sinh dưới nước

marine aquaticlife

đời sống thủy sinh biển

endangered aquaticlife

đời sống thủy sinh đang bị đe dọa

threatened aquaticlife

đời sống thủy sinh bị đe dọa

discover aquaticlife

khám phá đời sống thủy sinh

save aquaticlife

giúp đỡ đời sống thủy sinh

preserve aquaticlife

bảo tồn đời sống thủy sinh

Câu ví dụ

the aquarium's new exhibit showcases the diversity of aquaticlife in a vibrant coral reef setting.

Bảo tàng thủy sinh mới của thủy cung trưng bày sự đa dạng của sinh vật thủy sinh trong môi trường rạn san hô sôi động.

scientists conduct aquaticlife research to monitor the health of freshwater ecosystems.

Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu sinh vật thủy sinh để theo dõi sức khỏe của các hệ sinh thái nước ngọt.

the documentary series explores the mysterious behaviors of aquaticlife deep in the ocean.

Loạt phim tài liệu khám phá những hành vi bí ẩn của sinh vật thủy sinh sâu trong đại dương.

local clubs organize underwater photography trips to capture stunning aquaticlife images.

Các câu lạc bộ địa phương tổ chức các chuyến đi chụp ảnh dưới nước để ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp của sinh vật thủy sinh.

students learn about marine biology by studying the different species of aquaticlife.

Học sinh học về sinh học biển bằng cách nghiên cứu các loài sinh vật thủy sinh khác nhau.

the conservation program aims to protect endangered aquaticlife habitats from pollution.

Chương trình bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật thủy sinh đang bị đe dọa khỏi ô nhiễm.

the online forum provides a platform for aquaticlife enthusiasts to share tips and experiences.

Diễn đàn trực tuyến cung cấp một nền tảng cho các tín đồ sinh vật thủy sinh chia sẻ mẹo và kinh nghiệm.

the aquarium's educational videos explain the life cycles of various aquaticlife forms.

Các video giáo dục của thủy cung giải thích chu kỳ sống của các dạng sinh vật thủy sinh khác nhau.

the museum's new exhibition highlights the beauty of exotic aquaticlife specimens.

Bộ sưu tập mới của bảo tàng làm nổi bật vẻ đẹp của các mẫu sinh vật thủy sinh ngoại lai.

the blog regularly updates readers on the latest discoveries in aquaticlife science.

Blog thường xuyên cập nhật cho độc giả về những phát hiện mới nhất trong khoa học sinh vật thủy sinh.

the environmental report details the impact of climate change on aquaticlife populations.

Báo cáo môi trường chi tiết về tác động của biến đổi khí hậu đến các quần thể sinh vật thủy sinh.

the workshop teaches participants how to set up a balanced aquarium for healthy aquaticlife.

Khóa học hướng dẫn các học viên cách thiết lập một bể cá cân bằng để nuôi sinh vật thủy sinh khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay