confined aquifer
mực nước ngầm bị hạn chế
unconfined aquifer
mực nước ngầm không bị hạn chế
the rate at which the aquifer recharges naturally.
tốc độ tự nhiên mà tầng chứa nước được bổ sung lại.
An aquifer is a water-bearing rock stratum such as sandstone and chalk.
Một tầng chứa nước là một lớp đá chứa nước, chẳng hạn như cát kết và đá vôi.
The confined aquifer cut by the river thalweg keeps closely hydraulic relationship with the river.
Tầng chứa nước bị cắt bởi thalweg của sông duy trì mối quan hệ thủy lực chặt chẽ với sông.
between these two aquifer systems is aquitard which is composed by mild sand clay and mild clay of mid Pleistocene series.
Giữa hai hệ thống tầng chứa nước này là aquitard, được tạo thành từ đất sét cát nhẹ và đất sét nhẹ của chuỗi mid Pleistocene.
This paper discussed water liquor acts on micrinite in the calcareous clay at the bottom of saline aquifer and put forward the concept of filter bed of salinity.
Bài báo này thảo luận về tác động của nước lỏng lên micrinit trong đất sét giàu vôi ở đáy tầng chứa nước mặn và đề xuất khái niệm về lớp lọc độ mặn.
The aquifer provides water for the surrounding communities.
Tầng chứa nước cung cấp nước cho các cộng đồng xung quanh.
Groundwater is stored in the aquifer beneath the surface.
Nước ngầm được lưu trữ trong tầng chứa nước dưới bề mặt.
The city is drilling wells to access the aquifer.
Thành phố đang khoan giếng để tiếp cận tầng chứa nước.
Aquifer depletion can lead to serious water shortages.
Việc suy giảm tầng chứa nước có thể dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
Protecting aquifers is crucial for sustainable water management.
Bảo vệ các tầng chứa nước là rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước bền vững.
The aquifer's water quality is being monitored regularly.
Chất lượng nước của tầng chứa nước đang được giám sát thường xuyên.
Farmers rely on the aquifer for irrigation.
Nông dân dựa vào tầng chứa nước để tưới tiêu.
The government is implementing measures to recharge the aquifer.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bổ sung lại tầng chứa nước.
Aquifer contamination can have serious environmental consequences.
Việc ô nhiễm tầng chứa nước có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về môi trường.
Studies are being conducted to assess the aquifer's sustainability.
Các nghiên cứu đang được tiến hành để đánh giá tính bền vững của tầng chứa nước.
confined aquifer
mực nước ngầm bị hạn chế
unconfined aquifer
mực nước ngầm không bị hạn chế
the rate at which the aquifer recharges naturally.
tốc độ tự nhiên mà tầng chứa nước được bổ sung lại.
An aquifer is a water-bearing rock stratum such as sandstone and chalk.
Một tầng chứa nước là một lớp đá chứa nước, chẳng hạn như cát kết và đá vôi.
The confined aquifer cut by the river thalweg keeps closely hydraulic relationship with the river.
Tầng chứa nước bị cắt bởi thalweg của sông duy trì mối quan hệ thủy lực chặt chẽ với sông.
between these two aquifer systems is aquitard which is composed by mild sand clay and mild clay of mid Pleistocene series.
Giữa hai hệ thống tầng chứa nước này là aquitard, được tạo thành từ đất sét cát nhẹ và đất sét nhẹ của chuỗi mid Pleistocene.
This paper discussed water liquor acts on micrinite in the calcareous clay at the bottom of saline aquifer and put forward the concept of filter bed of salinity.
Bài báo này thảo luận về tác động của nước lỏng lên micrinit trong đất sét giàu vôi ở đáy tầng chứa nước mặn và đề xuất khái niệm về lớp lọc độ mặn.
The aquifer provides water for the surrounding communities.
Tầng chứa nước cung cấp nước cho các cộng đồng xung quanh.
Groundwater is stored in the aquifer beneath the surface.
Nước ngầm được lưu trữ trong tầng chứa nước dưới bề mặt.
The city is drilling wells to access the aquifer.
Thành phố đang khoan giếng để tiếp cận tầng chứa nước.
Aquifer depletion can lead to serious water shortages.
Việc suy giảm tầng chứa nước có thể dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
Protecting aquifers is crucial for sustainable water management.
Bảo vệ các tầng chứa nước là rất quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước bền vững.
The aquifer's water quality is being monitored regularly.
Chất lượng nước của tầng chứa nước đang được giám sát thường xuyên.
Farmers rely on the aquifer for irrigation.
Nông dân dựa vào tầng chứa nước để tưới tiêu.
The government is implementing measures to recharge the aquifer.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bổ sung lại tầng chứa nước.
Aquifer contamination can have serious environmental consequences.
Việc ô nhiễm tầng chứa nước có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về môi trường.
Studies are being conducted to assess the aquifer's sustainability.
Các nghiên cứu đang được tiến hành để đánh giá tính bền vững của tầng chứa nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay