aquiclude layer
tầng aquiclude
identify aquicludes
xác định aquiclude
aquiclude formation
hình thành aquiclude
below the aquiclude
dưới lớp aquiclude
aquiclude thickness
độ dày của aquiclude
aquiclude properties
tính chất của aquiclude
aquiclude permeability
độ thấm của aquiclude
aquiclude map
bản đồ aquiclude
study of aquicludes
nghiên cứu về aquiclude
aquiclude potential
tiềm năng của aquiclude
the aquiclude prevents water from flowing through the soil layers.
tấm chắn nước ngăn nước không thể thấm qua các lớp đất.
geologists study the properties of aquicludes in groundwater research.
các nhà địa chất nghiên cứu các đặc tính của tấm chắn nước trong nghiên cứu về nước ngầm.
an aquiclude can significantly affect the aquifer recharge rate.
tấm chắn nước có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ bổ sung tầng chứa nước.
understanding aquicludes is essential for effective water resource management.
hiểu về tấm chắn nước là điều cần thiết cho việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
aquicludes are important in the study of hydrogeology.
tấm chắn nước rất quan trọng trong nghiên cứu về địa chất thủy văn.
many aquifers are bounded by aquicludes that restrict water movement.
nhiều tầng chứa nước bị giới hạn bởi tấm chắn nước hạn chế sự chuyển động của nước.
in some regions, aquicludes help to maintain surface water levels.
ở một số khu vực, tấm chắn nước giúp duy trì mực nước mặt.
the presence of an aquiclude can lead to the formation of springs.
sự hiện diện của tấm chắn nước có thể dẫn đến sự hình thành của các mạch nước phun.
hydrologists often map aquicludes to understand water flow patterns.
các nhà thủy văn thường lập bản đồ tấm chắn nước để hiểu các mô hình dòng chảy của nước.
aquicludes are crucial for preventing contamination of groundwater.
tấm chắn nước rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm nước ngầm.
aquiclude layer
tầng aquiclude
identify aquicludes
xác định aquiclude
aquiclude formation
hình thành aquiclude
below the aquiclude
dưới lớp aquiclude
aquiclude thickness
độ dày của aquiclude
aquiclude properties
tính chất của aquiclude
aquiclude permeability
độ thấm của aquiclude
aquiclude map
bản đồ aquiclude
study of aquicludes
nghiên cứu về aquiclude
aquiclude potential
tiềm năng của aquiclude
the aquiclude prevents water from flowing through the soil layers.
tấm chắn nước ngăn nước không thể thấm qua các lớp đất.
geologists study the properties of aquicludes in groundwater research.
các nhà địa chất nghiên cứu các đặc tính của tấm chắn nước trong nghiên cứu về nước ngầm.
an aquiclude can significantly affect the aquifer recharge rate.
tấm chắn nước có thể ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ bổ sung tầng chứa nước.
understanding aquicludes is essential for effective water resource management.
hiểu về tấm chắn nước là điều cần thiết cho việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
aquicludes are important in the study of hydrogeology.
tấm chắn nước rất quan trọng trong nghiên cứu về địa chất thủy văn.
many aquifers are bounded by aquicludes that restrict water movement.
nhiều tầng chứa nước bị giới hạn bởi tấm chắn nước hạn chế sự chuyển động của nước.
in some regions, aquicludes help to maintain surface water levels.
ở một số khu vực, tấm chắn nước giúp duy trì mực nước mặt.
the presence of an aquiclude can lead to the formation of springs.
sự hiện diện của tấm chắn nước có thể dẫn đến sự hình thành của các mạch nước phun.
hydrologists often map aquicludes to understand water flow patterns.
các nhà thủy văn thường lập bản đồ tấm chắn nước để hiểu các mô hình dòng chảy của nước.
aquicludes are crucial for preventing contamination of groundwater.
tấm chắn nước rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm nước ngầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay