| số nhiều | arachnids |
arachnid venom
độc rắn nhện
common arachnids
nhện phổ biến
arachnid characteristics
đặc điểm của nhện
arachnid classification
phân loại nhện
arachnid evolution
sự tiến hóa của nhện
fear of arachnids
sợ nhện
arachnid diversity
sự đa dạng của nhện
study of arachnids
nghiên cứu về nhện
arachnid habitat
môi trường sống của nhện
arachnid life cycle
chu kỳ sống của nhện
arachnid species can be found in various environments.
Các loài nhện có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.
some arachnids are known for their venomous bites.
Một số loài nhện được biết đến với vết cắn độc.
the study of arachnids is called arachnology.
Nghiên cứu về nhện được gọi là côn trùng học.
arachnid habitats include forests, deserts, and caves.
Môi trường sống của nhện bao gồm rừng, sa mạc và hang động.
spiders are the most well-known arachnids.
Nhện là loài nhện nổi tiếng nhất.
ticks are arachnids that can transmit diseases.
Ve là loài nhện có thể lây truyền bệnh.
many arachnids use silk for building webs.
Nhiều loài nhện sử dụng tơ để xây tổ.
some arachnids exhibit fascinating mating behaviors.
Một số loài nhện thể hiện hành vi giao phối thú vị.
understanding arachnid anatomy is important for researchers.
Hiểu về giải phẫu của nhện rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.
arachnid venom
độc rắn nhện
common arachnids
nhện phổ biến
arachnid characteristics
đặc điểm của nhện
arachnid classification
phân loại nhện
arachnid evolution
sự tiến hóa của nhện
fear of arachnids
sợ nhện
arachnid diversity
sự đa dạng của nhện
study of arachnids
nghiên cứu về nhện
arachnid habitat
môi trường sống của nhện
arachnid life cycle
chu kỳ sống của nhện
arachnid species can be found in various environments.
Các loài nhện có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường khác nhau.
some arachnids are known for their venomous bites.
Một số loài nhện được biết đến với vết cắn độc.
the study of arachnids is called arachnology.
Nghiên cứu về nhện được gọi là côn trùng học.
arachnid habitats include forests, deserts, and caves.
Môi trường sống của nhện bao gồm rừng, sa mạc và hang động.
spiders are the most well-known arachnids.
Nhện là loài nhện nổi tiếng nhất.
ticks are arachnids that can transmit diseases.
Ve là loài nhện có thể lây truyền bệnh.
many arachnids use silk for building webs.
Nhiều loài nhện sử dụng tơ để xây tổ.
some arachnids exhibit fascinating mating behaviors.
Một số loài nhện thể hiện hành vi giao phối thú vị.
understanding arachnid anatomy is important for researchers.
Hiểu về giải phẫu của nhện rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay