archetypal

[Mỹ]/ˌa:ki'taipl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện ví dụ điển hình hoặc hoàn hảo nhất của một loại cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

archetypal character

nhân vật nguyên mẫu

archetypal symbol

biểu tượng nguyên mẫu

Câu ví dụ

the archetypal country doctor.

bác sĩ nông thôn nguyên mẫu.

the archetypal believer, Abraham.

người tin tưởng nguyên mẫu, Abraham.

an archetypal journey representing the quest for identity.

một hành trình nguyên mẫu đại diện cho cuộc tìm kiếm bản sắc.

As a typologic literature, wuxia-novel has formed it's own particular and fixed narrative syntax and archetypal factor in the long-term evolvement.

Là một thể loại văn học, tiểu thuyết võ hiệp đã hình thành cú pháp tường thuật đặc biệt và cố định của riêng nó cũng như yếu tố nguyên mẫu trong quá trình phát triển lâu dài.

This paper focuses on the relationship between an kind of archetype named shadow and social institutions, through Jung's archetypal theory and Erich Fromm's human destructivity theory.

Bài viết này tập trung vào mối quan hệ giữa một loại nguyên mẫu có tên là bóng tối và các thiết chế xã hội, thông qua lý thuyết nguyên mẫu của Jung và lý thuyết về sự hủy diệt của con người của Erich Fromm.

The hero's journey is an archetypal narrative structure found in many myths and legends.

Hành trình của người hùng là một cấu trúc tường thuật nguyên mẫu được tìm thấy trong nhiều thần thoại và truyền thuyết.

The wise old man is an archetypal character often seen in stories as a mentor or guide.

Người đàn ông thông thái lớn tuổi là một nhân vật nguyên mẫu thường được thấy trong truyện tranh như một người cố vấn hoặc người hướng dẫn.

The damsel in distress is an archetypal figure who is often rescued by the hero.

Người phụ nữ gặp nạn là một hình tượng nguyên mẫu thường xuyên được giải cứu bởi người hùng.

The mother figure is an archetypal symbol of nurturing and protection.

Hình tượng người mẹ là một biểu tượng nguyên mẫu của sự nuôi dưỡng và bảo vệ.

The quest for the Holy Grail is an archetypal motif in medieval literature.

Cuộc tìm kiếm Thần Thánh Đẳng là một chủ đề nguyên mẫu trong văn học thời trung cổ.

The archetypal hero often embarks on a journey of self-discovery and growth.

Người hùng nguyên mẫu thường bắt đầu một hành trình khám phá bản thân và phát triển.

The archetypal villain is usually motivated by power, greed, or revenge.

Kẻ phản diện nguyên mẫu thường bị thúc đẩy bởi quyền lực, tham lam hoặc trả thù.

The archetypal image of the wise owl is a symbol of wisdom and knowledge.

Hình ảnh nguyên mẫu của chú cú khôn ngoan là biểu tượng của trí tuệ và kiến ​​thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay