| số nhiều | architectonics |
architectonic design
thiết kế kiến trúc
architectonic structure
cấu trúc kiến trúc
architectonic features
các đặc điểm kiến trúc
architectonic principles
các nguyên tắc kiến trúc
architectonic style
phong cách kiến trúc
architectonic landscape
phong cảnh kiến trúc
architectonic influences
những ảnh hưởng kiến trúc
architectonic history
lịch sử kiến trúc
architectonic innovations
những đổi mới kiến trúc
the architectonic design of the building was breathtaking.
thiết kế kiến trúc của tòa nhà thật ngoạn mục.
her architectonic vision transformed the urban landscape.
tầm nhìn kiến trúc của cô ấy đã biến đổi cảnh quan đô thị.
the architectonic elements of the structure were carefully planned.
các yếu tố kiến trúc của công trình đã được lên kế hoạch cẩn thận.
he studied the architectonic principles of ancient civilizations.
anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc kiến trúc của các nền văn minh cổ đại.
the architectonic style reflects the culture of the region.
phong cách kiến trúc phản ánh văn hóa của vùng.
they admired the architectonic beauty of the cathedral.
họ ngưỡng mộ vẻ đẹp kiến trúc của nhà thờ.
her work focuses on architectonic sustainability.
công việc của cô ấy tập trung vào tính bền vững của kiến trúc.
the architectonic layout of the park encourages social interaction.
bố cục kiến trúc của công viên khuyến khích tương tác xã hội.
he presented an architectonic proposal for the new museum.
anh ấy trình bày một đề xuất kiến trúc cho bảo tàng mới.
the architectonic features of the house are unique.
các đặc điểm kiến trúc của ngôi nhà là độc đáo.
architectonic design
thiết kế kiến trúc
architectonic structure
cấu trúc kiến trúc
architectonic features
các đặc điểm kiến trúc
architectonic principles
các nguyên tắc kiến trúc
architectonic style
phong cách kiến trúc
architectonic landscape
phong cảnh kiến trúc
architectonic influences
những ảnh hưởng kiến trúc
architectonic history
lịch sử kiến trúc
architectonic innovations
những đổi mới kiến trúc
the architectonic design of the building was breathtaking.
thiết kế kiến trúc của tòa nhà thật ngoạn mục.
her architectonic vision transformed the urban landscape.
tầm nhìn kiến trúc của cô ấy đã biến đổi cảnh quan đô thị.
the architectonic elements of the structure were carefully planned.
các yếu tố kiến trúc của công trình đã được lên kế hoạch cẩn thận.
he studied the architectonic principles of ancient civilizations.
anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc kiến trúc của các nền văn minh cổ đại.
the architectonic style reflects the culture of the region.
phong cách kiến trúc phản ánh văn hóa của vùng.
they admired the architectonic beauty of the cathedral.
họ ngưỡng mộ vẻ đẹp kiến trúc của nhà thờ.
her work focuses on architectonic sustainability.
công việc của cô ấy tập trung vào tính bền vững của kiến trúc.
the architectonic layout of the park encourages social interaction.
bố cục kiến trúc của công viên khuyến khích tương tác xã hội.
he presented an architectonic proposal for the new museum.
anh ấy trình bày một đề xuất kiến trúc cho bảo tàng mới.
the architectonic features of the house are unique.
các đặc điểm kiến trúc của ngôi nhà là độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay