software architectures
kiến trúc phần mềm
cloud computing architectures
kiến trúc điện toán đám mây
network architectures
kiến trúc mạng
data architectures
kiến trúc dữ liệu
distributed architectures
kiến trúc phân tán
system architectures
kiến trúc hệ thống
layered architectures
kiến trúc phân lớp
microservices architectures
kiến trúc microservices
modern architectures often focus on sustainability.
kiến trúc hiện đại thường tập trung vào tính bền vững.
the city is known for its diverse architectures.
thành phố này nổi tiếng với các kiến trúc đa dạng.
architectures can greatly influence the local culture.
các kiến trúc có thể ảnh hưởng lớn đến văn hóa địa phương.
many architectures blend traditional and modern elements.
nhiều kiến trúc kết hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại.
innovative architectures are reshaping urban landscapes.
các kiến trúc sáng tạo đang định hình lại cảnh quan đô thị.
architectures vary significantly across different regions.
các kiến trúc khác nhau đáng kể ở các vùng khác nhau.
historical architectures tell stories of the past.
các kiến trúc lịch sử kể những câu chuyện về quá khứ.
architectures should be designed with the environment in mind.
các kiến trúc nên được thiết kế với sự cân nhắc đến môi trường.
famous architectures attract tourists from around the world.
các kiến trúc nổi tiếng thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
architectures often reflect the values of society.
các kiến trúc thường phản ánh các giá trị của xã hội.
software architectures
kiến trúc phần mềm
cloud computing architectures
kiến trúc điện toán đám mây
network architectures
kiến trúc mạng
data architectures
kiến trúc dữ liệu
distributed architectures
kiến trúc phân tán
system architectures
kiến trúc hệ thống
layered architectures
kiến trúc phân lớp
microservices architectures
kiến trúc microservices
modern architectures often focus on sustainability.
kiến trúc hiện đại thường tập trung vào tính bền vững.
the city is known for its diverse architectures.
thành phố này nổi tiếng với các kiến trúc đa dạng.
architectures can greatly influence the local culture.
các kiến trúc có thể ảnh hưởng lớn đến văn hóa địa phương.
many architectures blend traditional and modern elements.
nhiều kiến trúc kết hợp các yếu tố truyền thống và hiện đại.
innovative architectures are reshaping urban landscapes.
các kiến trúc sáng tạo đang định hình lại cảnh quan đô thị.
architectures vary significantly across different regions.
các kiến trúc khác nhau đáng kể ở các vùng khác nhau.
historical architectures tell stories of the past.
các kiến trúc lịch sử kể những câu chuyện về quá khứ.
architectures should be designed with the environment in mind.
các kiến trúc nên được thiết kế với sự cân nhắc đến môi trường.
famous architectures attract tourists from around the world.
các kiến trúc nổi tiếng thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
architectures often reflect the values of society.
các kiến trúc thường phản ánh các giá trị của xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay