new buildings
các tòa nhà mới
tall buildings
các tòa nhà cao tầng
old buildings
các tòa nhà cũ
damaged buildings
các tòa nhà bị hư hại
modern buildings
các tòa nhà hiện đại
building design
thiết kế kiến trúc
building codes
tiêu chuẩn xây dựng
building permits
giấy phép xây dựng
building site
công trường xây dựng
building materials
vật liệu xây dựng
the city skyline is dominated by modern buildings.
Dòng chân trời thành phố bị thống trị bởi những tòa nhà hiện đại.
we admired the historic buildings during our tour.
Chúng tôi đã ngưỡng mộ những tòa nhà lịch sử trong suốt chuyến tham quan của chúng tôi.
the new buildings are designed to be energy-efficient.
Những tòa nhà mới được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.
construction of the new buildings is progressing well.
Việc xây dựng các tòa nhà mới đang diễn ra tốt đẹp.
the tall buildings cast long shadows on the street.
Những tòa nhà cao tầng đổ những bóng dài xuống đường phố.
the architect designed innovative buildings with green roofs.
Kiến trúc sư đã thiết kế những tòa nhà sáng tạo với mái xanh.
the old buildings are being renovated to preserve their charm.
Những tòa nhà cũ đang được cải tạo để bảo tồn nét quyến rũ của chúng.
the university has impressive buildings and state-of-the-art facilities.
Trường đại học có những tòa nhà ấn tượng và các cơ sở hiện đại.
the surrounding buildings were damaged in the earthquake.
Những tòa nhà xung quanh đã bị hư hại trong trận động đất.
the company moved its headquarters to a new office building.
Công ty đã chuyển trụ sở của mình đến một tòa nhà văn phòng mới.
the buildings reflected the sunset's vibrant colors.
Những tòa nhà phản chiếu những màu sắc sống động của hoàng hôn.
the city council approved the plans for the new buildings.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt các kế hoạch cho các tòa nhà mới.
new buildings
các tòa nhà mới
tall buildings
các tòa nhà cao tầng
old buildings
các tòa nhà cũ
damaged buildings
các tòa nhà bị hư hại
modern buildings
các tòa nhà hiện đại
building design
thiết kế kiến trúc
building codes
tiêu chuẩn xây dựng
building permits
giấy phép xây dựng
building site
công trường xây dựng
building materials
vật liệu xây dựng
the city skyline is dominated by modern buildings.
Dòng chân trời thành phố bị thống trị bởi những tòa nhà hiện đại.
we admired the historic buildings during our tour.
Chúng tôi đã ngưỡng mộ những tòa nhà lịch sử trong suốt chuyến tham quan của chúng tôi.
the new buildings are designed to be energy-efficient.
Những tòa nhà mới được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.
construction of the new buildings is progressing well.
Việc xây dựng các tòa nhà mới đang diễn ra tốt đẹp.
the tall buildings cast long shadows on the street.
Những tòa nhà cao tầng đổ những bóng dài xuống đường phố.
the architect designed innovative buildings with green roofs.
Kiến trúc sư đã thiết kế những tòa nhà sáng tạo với mái xanh.
the old buildings are being renovated to preserve their charm.
Những tòa nhà cũ đang được cải tạo để bảo tồn nét quyến rũ của chúng.
the university has impressive buildings and state-of-the-art facilities.
Trường đại học có những tòa nhà ấn tượng và các cơ sở hiện đại.
the surrounding buildings were damaged in the earthquake.
Những tòa nhà xung quanh đã bị hư hại trong trận động đất.
the company moved its headquarters to a new office building.
Công ty đã chuyển trụ sở của mình đến một tòa nhà văn phòng mới.
the buildings reflected the sunset's vibrant colors.
Những tòa nhà phản chiếu những màu sắc sống động của hoàng hôn.
the city council approved the plans for the new buildings.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt các kế hoạch cho các tòa nhà mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay