ardennes

[Mỹ]/ˈɑːrdənz/
[Anh]/ˈɑːrdɛnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một khu vực miền núi ở miền bắc Pháp, miền đông nam Bỉ và miền đông bắc Luxembourg, nằm hai bên sông Meuse.

Cụm từ & Cách kết hợp

the ardennes region

vùng Ardennes

ardennes campaign

chiến dịch Ardennes

the ardennes forest

rừng Ardennes

ardennes history

lịch sử Ardennes

Câu ví dụ

the ardennes is known for its beautiful landscapes.

Vùng Ardennes nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit the ardennes for hiking.

Nhiều khách du lịch đến thăm vùng Ardennes để đi bộ đường dài.

the ardennes has a rich history from world war ii.

Vùng Ardennes có lịch sử phong phú từ thế chiến thứ hai.

camping in the ardennes can be a great adventure.

Cắm trại ở vùng Ardennes có thể là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

we enjoyed a peaceful weekend in the ardennes.

Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ cuối tuần yên bình ở vùng Ardennes.

the ardennes is famous for its wildlife.

Vùng Ardennes nổi tiếng với hệ động vật hoang dã của nó.

there are many charming villages in the ardennes.

Có rất nhiều ngôi làng quyến rũ ở vùng Ardennes.

fishing in the rivers of the ardennes is popular.

Câu cá ở các con sông của vùng Ardennes rất phổ biến.

the ardennes offers numerous cycling trails.

Vùng Ardennes cung cấp nhiều cung đường đi xe đạp.

local cuisine in the ardennes is quite delicious.

Ẩm thực địa phương ở vùng Ardennes khá ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay