luxembourg

[Mỹ]/'lʌksəmbə:ɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đại Công quốc Luxembourg (một quốc gia ở Tây Âu)
Word Forms
số nhiềuluxembourgs

Cụm từ & Cách kết hợp

Luxembourg City

Thành phố Luxembourg

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay