| số nhiều | arguements |
i had a heated argument with my brother about who should pay the restaurant bill.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi gay gắt với anh trai tôi về việc ai nên trả tiền bữa ăn tại nhà hàng.
the politician presented a strong argument against the proposed legislation.
Chính trị gia đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ chống lại dự luật được đề xuất.
she won the argument by presenting clear evidence and logical reasoning.
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc tranh luận bằng cách trình bày bằng chứng rõ ràng và lập luận logic.
we need to settle this argument before it damages our friendship permanently.
Chúng ta cần giải quyết cuộc tranh cãi này trước khi nó làm tổn hại vĩnh viễn đến tình bạn của chúng ta.
the couple's constant arguments about money led to their divorce.
Các cuộc tranh cãi liên tục về tiền bạc của cặp đôi đã dẫn đến sự ly hôn của họ.
his weak argument failed to convince the jury of his innocence.
Lập luận yếu đuối của anh ấy đã không thể thuyết phục bồi thẩm về sự vô tội của anh ấy.
the academic debate turned into a bitter argument between the two scholars.
Bài tranh luận học thuật đã trở thành một cuộc tranh cãi đắng cay giữa hai học giả.
i try to avoid arguments with my coworkers to maintain a professional atmosphere.
Tôi cố gắng tránh các cuộc tranh cãi với đồng nghiệp của tôi để duy trì một môi trường chuyên nghiệp.
the family argument over inheritance properties has lasted for decades.
Tranh cãi gia đình về tài sản thừa kế đã kéo dài suốt hàng thập kỷ.
she made a compelling argument for why we should invest in renewable energy.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục về lý do tại sao chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
after hours of intense argument, they finally reached a compromise agreement.
Sau hàng giờ đồng hồ tranh luận gay gắt, họ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận thỏa hiệp.
the argument between the two neighbors was resolved peacefully by the mediator.
Tranh cãi giữa hai hàng xóm đã được hòa giải một cách hòa bình bởi người trung gian.
he lost his temper during the argument and said things he later regretted.
Anh ấy đã mất bình tĩnh trong cuộc tranh luận và nói những điều mà sau này anh ấy hối tiếc.
the ongoing argument about climate change continues to divide political parties.
Tranh luận liên tục về biến đổi khí hậu tiếp tục chia rẽ các đảng chính trị.
i had a heated argument with my brother about who should pay the restaurant bill.
Tôi đã có một cuộc tranh cãi gay gắt với anh trai tôi về việc ai nên trả tiền bữa ăn tại nhà hàng.
the politician presented a strong argument against the proposed legislation.
Chính trị gia đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ chống lại dự luật được đề xuất.
she won the argument by presenting clear evidence and logical reasoning.
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc tranh luận bằng cách trình bày bằng chứng rõ ràng và lập luận logic.
we need to settle this argument before it damages our friendship permanently.
Chúng ta cần giải quyết cuộc tranh cãi này trước khi nó làm tổn hại vĩnh viễn đến tình bạn của chúng ta.
the couple's constant arguments about money led to their divorce.
Các cuộc tranh cãi liên tục về tiền bạc của cặp đôi đã dẫn đến sự ly hôn của họ.
his weak argument failed to convince the jury of his innocence.
Lập luận yếu đuối của anh ấy đã không thể thuyết phục bồi thẩm về sự vô tội của anh ấy.
the academic debate turned into a bitter argument between the two scholars.
Bài tranh luận học thuật đã trở thành một cuộc tranh cãi đắng cay giữa hai học giả.
i try to avoid arguments with my coworkers to maintain a professional atmosphere.
Tôi cố gắng tránh các cuộc tranh cãi với đồng nghiệp của tôi để duy trì một môi trường chuyên nghiệp.
the family argument over inheritance properties has lasted for decades.
Tranh cãi gia đình về tài sản thừa kế đã kéo dài suốt hàng thập kỷ.
she made a compelling argument for why we should invest in renewable energy.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận thuyết phục về lý do tại sao chúng ta nên đầu tư vào năng lượng tái tạo.
after hours of intense argument, they finally reached a compromise agreement.
Sau hàng giờ đồng hồ tranh luận gay gắt, họ cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận thỏa hiệp.
the argument between the two neighbors was resolved peacefully by the mediator.
Tranh cãi giữa hai hàng xóm đã được hòa giải một cách hòa bình bởi người trung gian.
he lost his temper during the argument and said things he later regretted.
Anh ấy đã mất bình tĩnh trong cuộc tranh luận và nói những điều mà sau này anh ấy hối tiếc.
the ongoing argument about climate change continues to divide political parties.
Tranh luận liên tục về biến đổi khí hậu tiếp tục chia rẽ các đảng chính trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay