arises

[Mỹ]/[ˈɑːrɪz]/
[Anh]/[ˈærɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bắt đầu tồn tại; phát sinh; nổi lên; bắt nguồn; đứng lên; phát sinh hoặc do…

Cụm từ & Cách kết hợp

arises from

xuất phát từ

problem arises

vấn đề phát sinh

arises when

xảy ra khi

arises now

xuất hiện ngay bây giờ

arises later

xuất hiện sau

arises quickly

xuất hiện nhanh chóng

arises unexpectedly

xuất hiện bất ngờ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay