arises from
xuất phát từ
problem arises
vấn đề phát sinh
arises when
xảy ra khi
arises now
xuất hiện ngay bây giờ
arises later
xuất hiện sau
arises quickly
xuất hiện nhanh chóng
arises unexpectedly
xuất hiện bất ngờ
arises from
xuất phát từ
problem arises
vấn đề phát sinh
arises when
xảy ra khi
arises now
xuất hiện ngay bây giờ
arises later
xuất hiện sau
arises quickly
xuất hiện nhanh chóng
arises unexpectedly
xuất hiện bất ngờ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay