armageddons are coming
ngày tận thế đang đến
traffic jam armageddon
khủng hoảng giao thông
social media armageddon
khủng hoảng truyền thông xã hội
many believe that climate change could lead to multiple armageddons.
nhiều người tin rằng biến đổi khí hậu có thể dẫn đến nhiều ngày tận thế.
in movies, armageddons often symbolize the end of civilization.
trong phim, ngày tận thế thường tượng trưng cho sự kết thúc của nền văn minh.
scientists warn us about potential armageddons caused by asteroid impacts.
các nhà khoa học cảnh báo chúng ta về những ngày tận thế tiềm ẩn do va chạm của tiểu hành tinh.
many religions have their own interpretations of armageddons.
nhiều tôn giáo có cách giải thích riêng về ngày tận thế.
people often prepare for armageddons in various ways.
con người thường chuẩn bị cho ngày tận thế theo nhiều cách khác nhau.
armageddons in literature often explore themes of redemption.
trong văn học, ngày tận thế thường khám phá các chủ đề về sự chuộc tội.
some video games feature scenarios of armageddons and survival.
một số trò chơi điện tử có các tình huống về ngày tận thế và sinh tồn.
documentaries discuss historical events that felt like armageddons.
các bộ phim tài liệu thảo luận về các sự kiện lịch sử mà có cảm giác như ngày tận thế.
in discussions, armageddons can represent personal crises.
trong các cuộc thảo luận, ngày tận thế có thể đại diện cho những cuộc khủng hoảng cá nhân.
philosophers debate the implications of possible armageddons.
các nhà triết học tranh luận về những tác động của ngày tận thế có thể xảy ra.
armageddons are coming
ngày tận thế đang đến
traffic jam armageddon
khủng hoảng giao thông
social media armageddon
khủng hoảng truyền thông xã hội
many believe that climate change could lead to multiple armageddons.
nhiều người tin rằng biến đổi khí hậu có thể dẫn đến nhiều ngày tận thế.
in movies, armageddons often symbolize the end of civilization.
trong phim, ngày tận thế thường tượng trưng cho sự kết thúc của nền văn minh.
scientists warn us about potential armageddons caused by asteroid impacts.
các nhà khoa học cảnh báo chúng ta về những ngày tận thế tiềm ẩn do va chạm của tiểu hành tinh.
many religions have their own interpretations of armageddons.
nhiều tôn giáo có cách giải thích riêng về ngày tận thế.
people often prepare for armageddons in various ways.
con người thường chuẩn bị cho ngày tận thế theo nhiều cách khác nhau.
armageddons in literature often explore themes of redemption.
trong văn học, ngày tận thế thường khám phá các chủ đề về sự chuộc tội.
some video games feature scenarios of armageddons and survival.
một số trò chơi điện tử có các tình huống về ngày tận thế và sinh tồn.
documentaries discuss historical events that felt like armageddons.
các bộ phim tài liệu thảo luận về các sự kiện lịch sử mà có cảm giác như ngày tận thế.
in discussions, armageddons can represent personal crises.
trong các cuộc thảo luận, ngày tận thế có thể đại diện cho những cuộc khủng hoảng cá nhân.
philosophers debate the implications of possible armageddons.
các nhà triết học tranh luận về những tác động của ngày tận thế có thể xảy ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay