apocalypses

[Mỹ]/[əˈpɒlɪpsɪz]/
[Anh]/[əˈpɒlɪpsɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của apocalypse; sự kiện tàn khốc; sự tiết lộ hoặc hé lộ điều gì đó trước đây chưa biết.

Cụm từ & Cách kết hợp

future apocalypses

những ngày tận thế tương lai

avoiding apocalypses

tránh ngày tận thế

post-apocalypse world

thế giới hậu ngày tận thế

many apocalypses

nhiều ngày tận thế

predicted apocalypses

những ngày tận thế được dự đoán

ancient apocalypses

những ngày tận thế cổ đại

fictional apocalypses

những ngày tận thế hư cấu

apocalypse now

ngày tận thế hiện tại

near apocalypses

những ngày tận thế sắp xảy ra

end apocalypses

kết thúc ngày tận thế

Câu ví dụ

scientists warn of potential apocalypses due to climate change.

Các nhà khoa học cảnh báo về những cơn đại hồng thủy tiềm ẩn do biến đổi khí hậu.

the film depicted a post-apocalyptic world ravaged by nuclear apocalypses.

Bộ phim miêu tả một thế giới hậu đại hồng thủy bị tàn phá bởi các cơn đại hồng thủy hạt nhân.

many cultures have myths and legends about apocalypses and the end of the world.

Nhiều nền văn hóa có các huyền thoại và truyền thuyết về các cơn đại hồng thủy và sự kết thúc của thế giới.

the novel explores the psychological impact of surviving multiple apocalypses.

Tiểu thuyết khám phá tác động tâm lý của việc sống sót qua nhiều cơn đại hồng thủy.

the study examines the geological evidence for past apocalypses on earth.

Nghiên cứu này kiểm tra bằng chứng địa chất về các cơn đại hồng thủy trước đây trên Trái Đất.

the game features a series of challenging scenarios involving apocalypses.

Trò chơi có một loạt các tình huống thách thức liên quan đến các cơn đại hồng thủy.

the artist's work reflects a fascination with apocalypses and societal collapse.

Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự say mê với các cơn đại hồng thủy và sự sụp đổ của xã hội.

the documentary explores the historical anxieties surrounding apocalypses.

Phim tài liệu khám phá nỗi lo lắng lịch sử xung quanh các cơn đại hồng thủy.

the book details the steps to take to prepare for various apocalypses.

Sách này chi tiết các bước cần thực hiện để chuẩn bị cho các cơn đại hồng thủy khác nhau.

the simulation models the effects of different apocalypses on global ecosystems.

Phần mô phỏng mô hình hóa tác động của các cơn đại hồng thủy khác nhau đến hệ sinh thái toàn cầu.

the speaker warned of the potential for self-inflicted apocalypses through technological advancement.

Người phát biểu cảnh báo về tiềm năng gây ra các cơn đại hồng thủy tự gây ra thông qua tiến bộ công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay