armenian

[Mỹ]/ɑ:ˈmi:niən/
[Anh]/ɑrˈminiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Armenia
n. một người từ Armenia, ngôn ngữ Armenia
Word Forms
số nhiềuarmenians

Cụm từ & Cách kết hợp

Armenian culture

Văn hóa Armenia

Armenian cuisine

Ẩm thực Armenia

armenian language

Ngôn ngữ Armenia

armenian alphabet

Bảng chữ cái Armenia

armenian culture

Văn hóa Armenia

armenian cuisine

Ẩm thực Armenia

armenian history

Lịch sử Armenia

armenian people

Người Armenia

armenian diaspora

Viên mãn Armenia

armenian food

Đồ ăn Armenia

armenian music

Âm nhạc Armenia

Câu ví dụ

Armenian cuisine is known for its rich flavors and use of fresh ingredients.

Ẩm thực Armenia nổi tiếng với những hương vị phong phú và sử dụng nguyên liệu tươi ngon.

She wore a beautiful Armenian necklace that was passed down through generations.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ Armenia tuyệt đẹp được truyền lại qua nhiều thế hệ.

The Armenian community in this city celebrates their cultural heritage through various events.

Cộng đồng Armenia trong thành phố này kỷ niệm di sản văn hóa của họ thông qua nhiều sự kiện khác nhau.

He is of Armenian descent but was born and raised in the United States.

Anh ấy có gốc Armenia nhưng sinh ra và lớn lên ở Hoa Kỳ.

The Armenian Genocide was a tragic event in history that is still remembered today.

Thảm họa diệt chủng Armenia là một sự kiện bi thảm trong lịch sử vẫn còn được ghi nhớ cho đến ngày nay.

Armenian architecture is characterized by its intricate designs and ornate decorations.

Kiến trúc Armenia được đặc trưng bởi các thiết kế phức tạp và trang trí lộng lẫy.

She learned Armenian dancing as a way to connect with her cultural roots.

Cô ấy học nhảy múa Armenia như một cách để kết nối với cội nguồn văn hóa của mình.

The Armenian alphabet has its own unique characters and symbols.

Bảng chữ cái Armenia có những ký tự và biểu tượng độc đáo của riêng mình.

Armenian art has a long history dating back to ancient times.

Nghệ thuật Armenia có một lịch sử lâu dài bắt nguồn từ thời cổ đại.

He speaks fluent Armenian in addition to several other languages.

Anh ấy nói tiếng Armenia trôi chảy bên cạnh nhiều ngôn ngữ khác.

armenian culture is rich and diverse.

Văn hóa Armenia giàu mạnh và đa dạng.

she speaks armenian fluently.

Cô ấy nói tiếng Armenia trôi chảy.

armenian cuisine is known for its unique flavors.

Ẩm thực Armenia nổi tiếng với những hương vị độc đáo của nó.

the armenian community is very close-knit.

Cộng đồng Armenia rất gắn bó.

he studied armenian history in college.

Anh ấy học lịch sử Armenia trong trường đại học.

armenian music has a distinct sound.

Âm nhạc Armenia có một âm thanh đặc trưng.

the armenian language has its own alphabet.

Ngôn ngữ Armenia có bảng chữ cái của riêng mình.

many armenian artists showcase their work internationally.

Nhiều nghệ sĩ Armenia trưng bày tác phẩm của họ quốc tế.

armenian festivals celebrate their heritage.

Các lễ hội Armenia tôn vinh di sản của họ.

he is learning about armenian traditions.

Anh ấy đang tìm hiểu về các truyền thống Armenia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay