arrived safely
đã đến nơi an toàn
arrived on time
đã đến đúng giờ
have arrived already
đã đến nơi rồi
we arrived early
chúng tôi đã đến sớm
they arrived yesterday
họ đã đến vào ngày hôm qua
he arrived unexpectedly
anh ấy đã đến một cách bất ngờ
arrived by plane
đã đến bằng máy bay
they finally arrived
họ cuối cùng cũng đã đến
we have finally arrived at our destination.
chúng tôi cuối cùng cũng đã đến đích.
the package arrived yesterday.
gói hàng đã đến vào ngày hôm qua.
she arrived just in time for the meeting.
cô ấy đã đến đúng lúc cho cuộc họp.
they arrived early to get good seats.
họ đến sớm để có chỗ tốt.
he arrived at a conclusion after much thought.
anh ấy đã đi đến kết luận sau nhiều suy nghĩ.
we arrived at the airport two hours before the flight.
chúng tôi đã đến sân bay hai giờ trước khi chuyến bay.
the guests arrived late due to traffic.
khách đến muộn vì giao thông.
when they arrived, the party was already in full swing.
khi họ đến, bữa tiệc đã bắt đầu rất sôi động.
after a long journey, we finally arrived home.
sau một hành trình dài, chúng tôi cuối cùng cũng đã về nhà.
the news arrived as a shock to everyone.
tin tức đến như một cú sốc đối với mọi người.
arrived safely
đã đến nơi an toàn
arrived on time
đã đến đúng giờ
have arrived already
đã đến nơi rồi
we arrived early
chúng tôi đã đến sớm
they arrived yesterday
họ đã đến vào ngày hôm qua
he arrived unexpectedly
anh ấy đã đến một cách bất ngờ
arrived by plane
đã đến bằng máy bay
they finally arrived
họ cuối cùng cũng đã đến
we have finally arrived at our destination.
chúng tôi cuối cùng cũng đã đến đích.
the package arrived yesterday.
gói hàng đã đến vào ngày hôm qua.
she arrived just in time for the meeting.
cô ấy đã đến đúng lúc cho cuộc họp.
they arrived early to get good seats.
họ đến sớm để có chỗ tốt.
he arrived at a conclusion after much thought.
anh ấy đã đi đến kết luận sau nhiều suy nghĩ.
we arrived at the airport two hours before the flight.
chúng tôi đã đến sân bay hai giờ trước khi chuyến bay.
the guests arrived late due to traffic.
khách đến muộn vì giao thông.
when they arrived, the party was already in full swing.
khi họ đến, bữa tiệc đã bắt đầu rất sôi động.
after a long journey, we finally arrived home.
sau một hành trình dài, chúng tôi cuối cùng cũng đã về nhà.
the news arrived as a shock to everyone.
tin tức đến như một cú sốc đối với mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay