The artificer skillfully crafted a beautiful piece of jewelry.
Người thợ thủ công đã khéo léo chế tác một món trang sức tuyệt đẹp.
The artificer used intricate techniques to create the sculpture.
Người thợ thủ công đã sử dụng các kỹ thuật phức tạp để tạo ra bức tượng.
She learned the art of pottery from a master artificer.
Cô ấy đã học nghệ làm gốm từ một người thợ thủ công bậc thầy.
The artificer's attention to detail was evident in the fine embroidery work.
Sự tỉ mỉ của người thợ thủ công thể hiện rõ trong công việc thêu tinh xảo.
The artificer was known for his ability to transform ordinary materials into extraordinary creations.
Người thợ thủ công nổi tiếng với khả năng biến những vật liệu bình thường thành những kiệt tác phi thường.
The artificer's workshop was filled with tools and raw materials.
Xưởng của người thợ thủ công tràn ngập các công cụ và nguyên liệu thô.
The artificer's designs were highly sought after by collectors.
Những thiết kế của người thợ thủ công rất được các nhà sưu tập tìm kiếm.
The artificer's reputation for quality craftsmanship spread far and wide.
Danh tiếng của người thợ thủ công về chất lượng thủ công đã lan rộng khắp nơi.
The artificer spent hours perfecting the intricate patterns on the tapestry.
Người thợ thủ công đã dành hàng giờ để hoàn thiện những họa tiết phức tạp trên tấm thảm.
The artificer's creations were displayed in prestigious galleries around the world.
Những kiệt tác của người thợ thủ công được trưng bày tại các phòng trưng bày danh tiếng trên khắp thế giới.
The artificer skillfully crafted a beautiful piece of jewelry.
Người thợ thủ công đã khéo léo chế tác một món trang sức tuyệt đẹp.
The artificer used intricate techniques to create the sculpture.
Người thợ thủ công đã sử dụng các kỹ thuật phức tạp để tạo ra bức tượng.
She learned the art of pottery from a master artificer.
Cô ấy đã học nghệ làm gốm từ một người thợ thủ công bậc thầy.
The artificer's attention to detail was evident in the fine embroidery work.
Sự tỉ mỉ của người thợ thủ công thể hiện rõ trong công việc thêu tinh xảo.
The artificer was known for his ability to transform ordinary materials into extraordinary creations.
Người thợ thủ công nổi tiếng với khả năng biến những vật liệu bình thường thành những kiệt tác phi thường.
The artificer's workshop was filled with tools and raw materials.
Xưởng của người thợ thủ công tràn ngập các công cụ và nguyên liệu thô.
The artificer's designs were highly sought after by collectors.
Những thiết kế của người thợ thủ công rất được các nhà sưu tập tìm kiếm.
The artificer's reputation for quality craftsmanship spread far and wide.
Danh tiếng của người thợ thủ công về chất lượng thủ công đã lan rộng khắp nơi.
The artificer spent hours perfecting the intricate patterns on the tapestry.
Người thợ thủ công đã dành hàng giờ để hoàn thiện những họa tiết phức tạp trên tấm thảm.
The artificer's creations were displayed in prestigious galleries around the world.
Những kiệt tác của người thợ thủ công được trưng bày tại các phòng trưng bày danh tiếng trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay