| số nhiều | ascenders |
ascender cable
dây thang
mountain ascender
thang dây leo núi
ascender device
thiết bị thang dây
mechanical ascender
thang dây cơ khí
rope ascender
thang dây
ascender knot
nút thang dây
ascender handle
tay cầm thang dây
ascender for climbing
thang dây leo núi
portable ascender
thang dây cầm tay
the ascender quickly climbed to the top of the mountain.
người leo núi nhanh chóng leo lên đỉnh núi.
she is an ascender in her career, always seeking new challenges.
cô ấy là một người tiến bộ trong sự nghiệp, luôn tìm kiếm những thử thách mới.
the climber used a special ascender device to help with the ascent.
người leo núi đã sử dụng một thiết bị hỗ trợ leo núi đặc biệt để giúp cho việc leo lên.
as an ascender, he inspires others to reach their goals.
với tư cách là một người tiến bộ, anh ấy truyền cảm hứng cho người khác đạt được mục tiêu của họ.
the ascender faced many obstacles during the hike.
người leo núi đã phải đối mặt với nhiều trở ngại trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
she became an ascender in the company after just two years.
cô ấy đã trở thành một người tiến bộ trong công ty chỉ sau hai năm.
the ascender skillfully navigated the rocky terrain.
người leo núi đã điều hướng địa hình đá gồ ghề một cách khéo léo.
his reputation as an ascender grew within the community.
danh tiếng của anh ấy như một người tiến bộ đã lan rộng trong cộng đồng.
the team selected the best ascender for the expedition.
nhóm đã chọn người phù hợp nhất cho chuyến thám hiểm.
being an ascender requires determination and perseverance.
để trở thành một người tiến bộ đòi hỏi sự quyết tâm và kiên trì.
ascender cable
dây thang
mountain ascender
thang dây leo núi
ascender device
thiết bị thang dây
mechanical ascender
thang dây cơ khí
rope ascender
thang dây
ascender knot
nút thang dây
ascender handle
tay cầm thang dây
ascender for climbing
thang dây leo núi
portable ascender
thang dây cầm tay
the ascender quickly climbed to the top of the mountain.
người leo núi nhanh chóng leo lên đỉnh núi.
she is an ascender in her career, always seeking new challenges.
cô ấy là một người tiến bộ trong sự nghiệp, luôn tìm kiếm những thử thách mới.
the climber used a special ascender device to help with the ascent.
người leo núi đã sử dụng một thiết bị hỗ trợ leo núi đặc biệt để giúp cho việc leo lên.
as an ascender, he inspires others to reach their goals.
với tư cách là một người tiến bộ, anh ấy truyền cảm hứng cho người khác đạt được mục tiêu của họ.
the ascender faced many obstacles during the hike.
người leo núi đã phải đối mặt với nhiều trở ngại trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
she became an ascender in the company after just two years.
cô ấy đã trở thành một người tiến bộ trong công ty chỉ sau hai năm.
the ascender skillfully navigated the rocky terrain.
người leo núi đã điều hướng địa hình đá gồ ghề một cách khéo léo.
his reputation as an ascender grew within the community.
danh tiếng của anh ấy như một người tiến bộ đã lan rộng trong cộng đồng.
the team selected the best ascender for the expedition.
nhóm đã chọn người phù hợp nhất cho chuyến thám hiểm.
being an ascender requires determination and perseverance.
để trở thành một người tiến bộ đòi hỏi sự quyết tâm và kiên trì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay