ascetics

[Mỹ]/ˈæs.ə.tɪks/
[Anh]/æˈsɛtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thực hành kỷ luật tự giác nghiêm ngặt và kiêng khem.; những người theo chủ nghĩa khổ hạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

ascetics of hinduism

các ẩn sĩ của hindu giáo

ascetic practices

thực hành khổ hạnh

ascetic lifestyle

phong cách sống khổ hạnh

ascetic traditions

các truyền thống ẩn sĩ

ancient ascetics

các ẩn sĩ cổ đại

modern ascetics

các ẩn sĩ hiện đại

ascetic discipline

kỷ luật khổ hạnh

Câu ví dụ

many ascetics choose to live in solitude.

Nhiều người tu hành chọn sống ẩn dật.

ascetics often practice meditation to attain inner peace.

Những người tu hành thường thực hành thiền định để đạt được sự bình yên nội tâm.

throughout history, ascetics have influenced spiritual traditions.

Trong suốt lịch sử, những người tu hành đã ảnh hưởng đến các truyền thống tâm linh.

some ascetics renounce material possessions entirely.

Một số người tu hành từ bỏ hoàn toàn mọi sở hữu vật chất.

ascetics believe that simplicity leads to enlightenment.

Những người tu hành tin rằng sự đơn giản dẫn đến giác ngộ.

the lifestyle of ascetics is often admired by others.

Lối sống của những người tu hành thường được người khác ngưỡng mộ.

many ascetics engage in fasting as a form of discipline.

Nhiều người tu hành ăn chay như một hình thức kỷ luật.

ascetics seek to transcend worldly desires.

Những người tu hành tìm cách vượt qua những ham muốn thế tục.

the teachings of ascetics often emphasize self-control.

Những lời dạy của những người tu hành thường nhấn mạnh sự tự chủ.

in various cultures, ascetics are respected for their devotion.

Ở nhiều nền văn hóa khác nhau, những người tu hành được tôn trọng vì lòng tận tụy của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay