friars

[Mỹ]/ˈfraɪəz/
[Anh]/ˈfraɪərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các tu sĩ Công giáo; thầy tu

Cụm từ & Cách kết hợp

friars club

câu lạc bộ friars

friars minor

friars minor

friars park

công viên friars

friars street

phố friars

friars foundation

tổ chức friars

friars order

hội friars

friars chapel

nhà nguyện friars

friars court

sân friars

friars school

trường friars

friars hall

sảnh friars

Câu ví dụ

the friars dedicated their lives to helping the poor.

Những tu sĩ đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.

many friars lived in monasteries during the middle ages.

Nhiều tu sĩ đã sống trong các tu viện trong thời trung cổ.

the friars often traveled to spread their teachings.

Những tu sĩ thường đi du lịch để truyền bá giáo lý của họ.

friars played a key role in the development of education.

Những tu sĩ đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của giáo dục.

some friars were known for their exceptional preaching skills.

Một số tu sĩ nổi tiếng với kỹ năng giảng đạo xuất sắc.

the friars organized community service events.

Những tu sĩ đã tổ chức các sự kiện phục vụ cộng đồng.

friars often lived a life of simplicity and humility.

Những tu sĩ thường sống một cuộc đời giản dị và khiêm tốn.

in some regions, friars were the only source of education.

Ở một số khu vực, những tu sĩ là nguồn duy nhất của giáo dục.

friars contributed to the arts by creating beautiful manuscripts.

Những tu sĩ đã đóng góp cho nghệ thuật bằng cách tạo ra những bản thảo tuyệt đẹp.

many friars were involved in scientific studies and discoveries.

Nhiều tu sĩ đã tham gia vào các nghiên cứu và khám phá khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay