hedonists

[Mỹ]/[ˈhɛdənɪst]/
[Anh]/[ˈhɛdənɪst]/

Dịch

n. Một người tin rằng khoái lạc là điều tốt đẹp nhất và mục tiêu chính của cuộc đời; Một người tận tâm với sự tận hưởng giác quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

pampered hedonists

những người tận hưởng lạc thú

true hedonists

những người theo chủ nghĩa lạc thú thực sự

be hedonists

hãy tận hưởng lạc thú

indulge hedonists

nuông chiều những người tận hưởng lạc thú

hedonists' lives

cuộc sống của những người tận hưởng lạc thú

are hedonists

là những người tận hưởng lạc thú

calling hedonists

gọi những người tận hưởng lạc thú

pleasing hedonists

làm hài lòng những người tận hưởng lạc thú

satisfying hedonists

làm thỏa mãn những người tận hưởng lạc thú

some hedonists

một số người tận hưởng lạc thú

Câu ví dụ

many hedonists prioritize pleasure above all else in their lives.

Nhiều người khoái lạc ưu tiên lạc thú trên mọi thứ trong cuộc sống của họ.

the group of hedonists gathered to discuss their favorite indulgences.

Nhóm những người khoái lạc tụ tập để thảo luận về những thú vui yêu thích của họ.

critics often accuse hedonists of being shallow and self-centered.

Các nhà phê bình thường cáo buộc những người khoái lạc là hời hợt và tự trung tâm.

hedonists frequently seek out new and exciting sensory experiences.

Những người khoái lạc thường xuyên tìm kiếm những trải nghiệm giác quan mới lạ và thú vị.

ancient philosophers debated the role of hedonists in a virtuous society.

Các nhà triết học cổ đại tranh luận về vai trò của những người khoái lạc trong một xã hội có đức.

some hedonists believe that happiness is the ultimate goal of human existence.

Một số người khoái lạc tin rằng hạnh phúc là mục tiêu tối thượng của sự tồn tại của con người.

the hedonists indulged in a lavish feast of exotic foods and wines.

Những người khoái lạc tận hưởng một bữa tiệc xa xỉ với những món ăn và rượu ngoại nhập.

hedonists often travel extensively to experience different cultures and cuisines.

Những người khoái lạc thường xuyên đi du lịch rộng rãi để trải nghiệm những nền văn hóa và ẩm thực khác nhau.

a life of hedonistic pursuits can be expensive and unsustainable.

Một cuộc sống theo đuổi những thú vui khoái lạc có thể tốn kém và không bền vững.

the hedonists enjoyed a relaxing afternoon by the pool, soaking up the sun.

Những người khoái lạc tận hưởng một buổi chiều thư giãn bên hồ bơi, tắm nắng.

hedonists are often drawn to activities like fine dining and luxury travel.

Những người khoái lạc thường bị thu hút bởi những hoạt động như ẩm thực cao cấp và du lịch sang trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay