| số nhiều | asphyxiators |
asphyxiator device
thiết bị gây ngạt
chemical asphyxiator
thiết bị gây ngạt bằng hóa chất
homemade asphyxiator
thiết bị gây ngạt tự chế
the ultimate asphyxiator
thiết bị gây ngạt tối thượng
silent asphyxiator
thiết bị gây ngạt không gây tiếng động
lethal asphyxiator
thiết bị gây ngạt chết người
asphyxiator mask
mặt nạ gây ngạt
industrial asphyxiator
thiết bị gây ngạt công nghiệp
asphyxiator weapon
vũ khí gây ngạt
portable asphyxiator
thiết bị gây ngạt cầm tay
the asphyxiator used in the experiment was highly effective.
thiết bị gây ngạt trong thí nghiệm đã chứng minh được hiệu quả cao.
he felt like an asphyxiator in a room full of smoke.
cậu cảm thấy như một người gây ngạt trong một căn phòng đầy khói.
the asphyxiator's design was revolutionary for safety equipment.
thiết kế của thiết bị gây ngạt là một cuộc cách mạng cho thiết bị an toàn.
using an asphyxiator can be dangerous without proper training.
việc sử dụng thiết bị gây ngạt có thể nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.
the asphyxiator was a key piece of evidence in the investigation.
thiết bị gây ngạt là một bằng chứng quan trọng trong cuộc điều tra.
they studied the effects of the asphyxiator on different materials.
họ nghiên cứu tác động của thiết bị gây ngạt lên các vật liệu khác nhau.
the asphyxiator malfunctioned during the test, causing concern.
thiết bị gây ngạt gặp sự cố trong quá trình thử nghiệm, gây lo ngại.
he was labeled an asphyxiator after the incident.
sau sự cố, anh ta bị gắn mác là người gây ngạt.
understanding how the asphyxiator works is crucial for safety.
hiểu cách thức hoạt động của thiết bị gây ngạt là rất quan trọng đối với sự an toàn.
the asphyxiator's impact on the environment is being studied.
tác động của thiết bị gây ngạt lên môi trường đang được nghiên cứu.
asphyxiator device
thiết bị gây ngạt
chemical asphyxiator
thiết bị gây ngạt bằng hóa chất
homemade asphyxiator
thiết bị gây ngạt tự chế
the ultimate asphyxiator
thiết bị gây ngạt tối thượng
silent asphyxiator
thiết bị gây ngạt không gây tiếng động
lethal asphyxiator
thiết bị gây ngạt chết người
asphyxiator mask
mặt nạ gây ngạt
industrial asphyxiator
thiết bị gây ngạt công nghiệp
asphyxiator weapon
vũ khí gây ngạt
portable asphyxiator
thiết bị gây ngạt cầm tay
the asphyxiator used in the experiment was highly effective.
thiết bị gây ngạt trong thí nghiệm đã chứng minh được hiệu quả cao.
he felt like an asphyxiator in a room full of smoke.
cậu cảm thấy như một người gây ngạt trong một căn phòng đầy khói.
the asphyxiator's design was revolutionary for safety equipment.
thiết kế của thiết bị gây ngạt là một cuộc cách mạng cho thiết bị an toàn.
using an asphyxiator can be dangerous without proper training.
việc sử dụng thiết bị gây ngạt có thể nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.
the asphyxiator was a key piece of evidence in the investigation.
thiết bị gây ngạt là một bằng chứng quan trọng trong cuộc điều tra.
they studied the effects of the asphyxiator on different materials.
họ nghiên cứu tác động của thiết bị gây ngạt lên các vật liệu khác nhau.
the asphyxiator malfunctioned during the test, causing concern.
thiết bị gây ngạt gặp sự cố trong quá trình thử nghiệm, gây lo ngại.
he was labeled an asphyxiator after the incident.
sau sự cố, anh ta bị gắn mác là người gây ngạt.
understanding how the asphyxiator works is crucial for safety.
hiểu cách thức hoạt động của thiết bị gây ngạt là rất quan trọng đối với sự an toàn.
the asphyxiator's impact on the environment is being studied.
tác động của thiết bị gây ngạt lên môi trường đang được nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay