asphyxiators

[Mỹ]/əˈsfɪks.i.eɪ.tərz/
[Anh]/ˌæs.fɪkˈsiː.eɪ.tərz/

Dịch

n. thiết bị làm thiếu oxy của ai đó hoặc cái gì đó, gây ra ngạt thở; bình chữa cháy bằng carbon dioxide

Cụm từ & Cách kết hợp

chemical asphyxiators

ngạt khí hóa học

biological asphyxiators

ngạt khí sinh học

use of asphyxiators

sử dụng ngạt khí

asphyxiators for warfare

ngạt khí trong chiến tranh

detection of asphyxiators

phát hiện ngạt khí

prevention against asphyxiators

ngăn ngừa ngạt khí

effects of asphyxiators

tác động của ngạt khí

asphyxiators in history

lịch sử của ngạt khí

Câu ví dụ

the firefighters used special equipment to protect against asphyxiators.

những người lính cứu hỏa đã sử dụng thiết bị đặc biệt để bảo vệ chống lại các chất gây ngạt.

asphyxiators can pose serious risks in confined spaces.

các chất gây ngạt có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng trong không gian kín.

proper ventilation can help reduce the effects of asphyxiators.

việc thông gió thích hợp có thể giúp giảm thiểu tác động của các chất gây ngạt.

workers must be trained to identify potential asphyxiators.

người lao động phải được đào tạo để xác định các chất gây ngạt tiềm ẩn.

asphyxiators are often found in industrial environments.

các chất gây ngạt thường được tìm thấy trong môi trường công nghiệp.

the use of asphyxiators in laboratories requires strict safety protocols.

việc sử dụng các chất gây ngạt trong phòng thí nghiệm đòi hỏi các giao thức an toàn nghiêm ngặt.

asphyxiators can lead to fatal consequences if not handled properly.

các chất gây ngạt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách.

emergency plans should include measures for dealing with asphyxiators.

các kế hoạch khẩn cấp nên bao gồm các biện pháp xử lý các chất gây ngạt.

asphyxiators are a significant concern in chemical manufacturing.

các chất gây ngạt là một mối quan ngại đáng kể trong sản xuất hóa chất.

regular safety checks can help prevent exposure to asphyxiators.

kiểm tra an toàn thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa tiếp xúc với các chất gây ngạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay