aspirates

[Mỹ]/ˈæs.pɪ.reɪts/
[Anh]/ˈæs.pə.reɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Hít vào không khí một cách sâu sắc; hít vào mạnh mẽ.; hít vào không khí, đặc biệt là một cách mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

dental aspirates

nguyên âm răng

voiced aspirates

nguyên âm có thanh âm

aspirates in phonetics

nguyên âm trong ngữ âm học

over-aspirates sounds

âm có nguyên âm quá mức

Câu ví dụ

he aspirates the air before speaking.

anh ta hít một hơi sâu trước khi nói.

the doctor aspirates fluid from the knee.

bác sĩ hút dịch từ đầu gối.

she aspirates deeply to calm her nerves.

cô ấy hít sâu để trấn tĩnh thần kinh.

the chef aspirates the flavors into the dish.

đầu bếp tinh tế kết hợp các hương vị vào món ăn.

he aspirates when he feels anxious.

anh ta hít vào khi cảm thấy lo lắng.

during the procedure, the nurse aspirates the syringe.

trong quá trình thực hiện, y tá hút dịch từ ống tiêm.

the musician aspirates to create a unique sound.

nhà soạn nhạc tinh tế tạo ra một âm thanh độc đáo.

she aspirates before making a decision.

cô ấy hít một hơi sâu trước khi đưa ra quyết định.

the technician aspirates the sample for testing.

kỹ thuật viên hút mẫu để thử nghiệm.

he aspirates to be a great artist one day.

anh ấy khao khát trở thành một nghệ sĩ vĩ đại một ngày nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay