| số nhiều | assuagements |
the doctor provided assuagement for her anxiety before the surgery.
bác sĩ đã cung cấp sự xoa dịu cho sự lo lắng của cô ấy trước ca phẫu thuật.
he sought assuagement of his guilt through community service.
anh ta tìm kiếm sự xoa dịu tội lỗi của mình thông qua công việc cộng đồng.
the teacher's words offered assuagement to the worried students.
lời nói của giáo viên đã mang lại sự xoa dịu cho những học sinh lo lắng.
she found assuagement in meditation during stressful times.
cô ấy tìm thấy sự xoa dịu trong thiền định trong những thời điểm căng thẳng.
his kind gesture was an assuagement of her fears.
nghĩa cử tốt bụng của anh ấy là một sự xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy.
the therapy session focused on the assuagement of trauma.
phiên trị liệu tập trung vào việc xoa dịu chấn thương.
she needed assuagement after the difficult news.
cô ấy cần sự xoa dịu sau những tin tức khó khăn.
the government promised assuagement for the affected families.
chính phủ hứa hẹn sẽ xoa dịu nỗi đau cho các gia đình bị ảnh hưởng.
his words were meant to offer assuagement during tough times.
lời nói của anh ấy có ý nghĩa mang lại sự xoa dịu trong những thời điểm khó khăn.
finding assuagement in nature can be very healing.
việc tìm thấy sự xoa dịu trong thiên nhiên có thể rất chữa lành.
the doctor provided assuagement for her anxiety before the surgery.
bác sĩ đã cung cấp sự xoa dịu cho sự lo lắng của cô ấy trước ca phẫu thuật.
he sought assuagement of his guilt through community service.
anh ta tìm kiếm sự xoa dịu tội lỗi của mình thông qua công việc cộng đồng.
the teacher's words offered assuagement to the worried students.
lời nói của giáo viên đã mang lại sự xoa dịu cho những học sinh lo lắng.
she found assuagement in meditation during stressful times.
cô ấy tìm thấy sự xoa dịu trong thiền định trong những thời điểm căng thẳng.
his kind gesture was an assuagement of her fears.
nghĩa cử tốt bụng của anh ấy là một sự xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy.
the therapy session focused on the assuagement of trauma.
phiên trị liệu tập trung vào việc xoa dịu chấn thương.
she needed assuagement after the difficult news.
cô ấy cần sự xoa dịu sau những tin tức khó khăn.
the government promised assuagement for the affected families.
chính phủ hứa hẹn sẽ xoa dịu nỗi đau cho các gia đình bị ảnh hưởng.
his words were meant to offer assuagement during tough times.
lời nói của anh ấy có ý nghĩa mang lại sự xoa dịu trong những thời điểm khó khăn.
finding assuagement in nature can be very healing.
việc tìm thấy sự xoa dịu trong thiên nhiên có thể rất chữa lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay