| ngôi thứ ba số ít | asterisks |
| thì quá khứ | asterisked |
| hiện tại phân từ | asterisking |
| quá khứ phân từ | asterisked |
| số nhiều | asterisks |
add an asterisk
thêm một dấu hoa thị
asterisk symbol
biểu tượng dấu hoa thị
asterisk a word that requires a footnote
dấu hoa thị là một từ cần chú thích chân ng voet
The asterisk refers the reader to a footnote.
Dấu hoa thị hướng người đọc đến một chú thích chân ng voet.
He added an asterisk to the document to indicate a special note.
Anh ấy đã thêm dấu hoa thị vào tài liệu để chỉ ra một ghi chú đặc biệt.
The asterisk next to the price indicates additional charges may apply.
Dấu hoa thị bên cạnh giá cho thấy có thể có thêm chi phí.
The book includes an asterisk to mark important passages.
Cuốn sách có chứa dấu hoa thị để đánh dấu các đoạn quan trọng.
Please read the text carefully and pay attention to the asterisks.
Vui lòng đọc văn bản một cách cẩn thận và chú ý đến các dấu hoa thị.
The asterisk is used as a wildcard character in search engines.
Dấu hoa thị được sử dụng như một ký tự đại diện trong các công cụ tìm kiếm.
The asterisk symbolizes a footnote in academic writing.
Dấu hoa thị tượng trưng cho một chú thích chân ng voet trong viết học thuật.
The asterisk denotes the winner of the competition.
Dấu hoa thị biểu thị người chiến thắng trong cuộc thi.
She put an asterisk next to her favorite recipes in the cookbook.
Cô ấy đặt một dấu hoa thị bên cạnh những công thức nấu ăn yêu thích của mình trong cuốn sách nấu ăn.
The asterisk serves as a marker for important information in the text.
Dấu hoa thị đóng vai trò như một dấu đánh dấu cho thông tin quan trọng trong văn bản.
In the survey results, an asterisk indicates statistical significance.
Trong kết quả khảo sát, dấu hoa thị cho thấy ý nghĩa thống kê.
add an asterisk
thêm một dấu hoa thị
asterisk symbol
biểu tượng dấu hoa thị
asterisk a word that requires a footnote
dấu hoa thị là một từ cần chú thích chân ng voet
The asterisk refers the reader to a footnote.
Dấu hoa thị hướng người đọc đến một chú thích chân ng voet.
He added an asterisk to the document to indicate a special note.
Anh ấy đã thêm dấu hoa thị vào tài liệu để chỉ ra một ghi chú đặc biệt.
The asterisk next to the price indicates additional charges may apply.
Dấu hoa thị bên cạnh giá cho thấy có thể có thêm chi phí.
The book includes an asterisk to mark important passages.
Cuốn sách có chứa dấu hoa thị để đánh dấu các đoạn quan trọng.
Please read the text carefully and pay attention to the asterisks.
Vui lòng đọc văn bản một cách cẩn thận và chú ý đến các dấu hoa thị.
The asterisk is used as a wildcard character in search engines.
Dấu hoa thị được sử dụng như một ký tự đại diện trong các công cụ tìm kiếm.
The asterisk symbolizes a footnote in academic writing.
Dấu hoa thị tượng trưng cho một chú thích chân ng voet trong viết học thuật.
The asterisk denotes the winner of the competition.
Dấu hoa thị biểu thị người chiến thắng trong cuộc thi.
She put an asterisk next to her favorite recipes in the cookbook.
Cô ấy đặt một dấu hoa thị bên cạnh những công thức nấu ăn yêu thích của mình trong cuốn sách nấu ăn.
The asterisk serves as a marker for important information in the text.
Dấu hoa thị đóng vai trò như một dấu đánh dấu cho thông tin quan trọng trong văn bản.
In the survey results, an asterisk indicates statistical significance.
Trong kết quả khảo sát, dấu hoa thị cho thấy ý nghĩa thống kê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay