asteroids

[Mỹ]/[ˈæstərɔɪdz]/
[Anh]/[ˈæstərɔɪdz]/

Dịch

n. một vật thể đá nhỏ quay quanh mặt trời; khu vực không gian nơi chứa các tiểu hành tinh; một số lượng lớn các tiểu hành tinh

Cụm từ & Cách kết hợp

asteroids belt

dải tiểu hành tinh

watching asteroids

theo dõi tiểu hành tinh

near asteroids

gần tiểu hành tinh

asteroid impact

va chạm tiểu hành tinh

asteroids fly

tiểu hành tinh bay

studying asteroids

nghiên cứu tiểu hành tinh

large asteroids

tiểu hành tinh lớn

asteroid mining

mỏ khai thác tiểu hành tinh

detecting asteroids

phát hiện tiểu hành tinh

asteroid threat

nguy cơ từ tiểu hành tinh

Câu ví dụ

scientists study asteroids to learn about the early solar system.

Những nhà khoa học nghiên cứu tiểu hành tinh để tìm hiểu về hệ mặt trời sơ khai.

the asteroid belt lies between mars and jupiter.

Vành đai tiểu hành tinh nằm giữa sao Hỏa và sao Mộc.

a large asteroid impact could devastate earth.

Một cú va chạm lớn từ tiểu hành tinh có thể phá hủy Trái Đất.

space agencies track near-earth asteroids for potential threats.

Các cơ quan không gian theo dõi các tiểu hành tinh gần Trái Đất để tìm kiếm các mối đe dọa tiềm tàng.

deflecting asteroids is a challenge for space exploration.

Việc điều hướng các tiểu hành tinh là một thách thức đối với khám phá không gian.

the asteroid's composition reveals clues about its origin.

Thành phần của tiểu hành tinh tiết lộ những manh mối về nguồn gốc của nó.

researchers analyze asteroid samples returned from missions.

Những nhà nghiên cứu phân tích các mẫu tiểu hành tinh được thu hồi từ các nhiệm vụ.

a minor asteroid grazed earth's atmosphere last week.

Một tiểu hành tinh nhỏ đã cọ xát qua bầu khí quyển Trái Đất vào tuần trước.

the mission aims to map the asteroids in the main belt.

Nhiệm vụ này nhằm lập bản đồ các tiểu hành tinh trong vành đai chính.

detecting and characterizing asteroids is crucial for planetary defense.

Phát hiện và xác định đặc điểm của các tiểu hành tinh là rất quan trọng đối với phòng thủ hành tinh.

the size of the asteroid varied greatly within the sample.

Kích thước của tiểu hành tinh thay đổi rất nhiều trong mẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay