meteor shower
tín hiệu sao băng
The meteor shot across the sky.
Thiên thạch lao qua bầu trời.
a meteor shower; a shower of leaves.
tiệc mưa sao băng; một trận mưa lá.
On a clear night scores of meteors streak the sky.
Vào một đêm trời quang đãng, hàng tá thiên thạch băng qua bầu trời.
the best times to observe these meteors are after moonset.
Thời điểm tốt nhất để quan sát những thiên thạch này là sau khi mặt trăng lặn.
Zounds of meteors, launched by an evil alien intelligence, are about to destroy Earth.
Hàng tấn thiên thạch, được phóng đi bởi một trí tuệ ngoài hành tinh độc ác, sắp phá hủy Trái Đất.
The meteor shower was a spectacular sight in the night sky.
Trò chơi bắn tim là một cảnh tượng ngoạn mục trên bầu trời đêm.
Scientists study meteors to learn more about the solar system.
Các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thạch để tìm hiểu thêm về hệ mặt trời.
A meteorite landed in the field, creating a small crater.
Một thiên thạch rơi xuống cánh đồng, tạo ra một cái hố nhỏ.
The meteor streaked across the sky, leaving a trail of light behind.
Thiên thạch băng qua bầu trời, để lại một vệt sáng phía sau.
Many people make wishes when they see a shooting meteor.
Nhiều người ước nguyện khi họ nhìn thấy một thiên thạch băng qua bầu trời.
The meteor impact caused widespread destruction in the area.
Sự va chạm của thiên thạch đã gây ra sự tàn phá lan rộng trong khu vực.
Astronomers use special equipment to track meteors entering the Earth's atmosphere.
Các nhà thiên văn học sử dụng thiết bị đặc biệt để theo dõi các thiên thạch xâm nhập vào khí quyển Trái Đất.
The meteorite fragments were carefully collected for scientific analysis.
Các mảnh thiên thạch được thu thập cẩn thận để phân tích khoa học.
A bright meteor lit up the sky for a brief moment before disappearing.
Một thiên thạch sáng rực lên bầu trời trong một khoảnh khắc ngắn trước khi biến mất.
Meteor showers are a common occurrence during certain times of the year.
Các trận mưa sao băng là một hiện tượng phổ biến vào một số thời điểm nhất định trong năm.
Others speculated it was a meteor or aliens.
Những người khác suy đoán đó là một thiên thạch hoặc người ngoài hành tinh.
Nguồn: CNN Selected November 2015 CollectionThose are the meteors, not to be confused with meteoroids or meteorites.
Đó là những thiên thạch, đừng nhầm lẫn với các thiên thạch nhỏ hoặc thiên thạch.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2020 CollectionThat was just a... a meteor or something.
Đó chỉ là... một thiên thạch hoặc thứ gì đó.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 1Imagine if we had spent hundreds of billions per year subsidizing giant meteors.
Hãy tưởng tượng nếu chúng ta đã chi hàng trăm tỷ mỗi năm để trợ cấp cho những thiên thạch khổng lồ.
Nguồn: Learn English through advertisements.Some people thought it was a meteor shower.
Một số người nghĩ đó là một trận mưa sao băng.
Nguồn: VOA Special July 2016 CollectionWas it a shooting star? Meteor shower? Comet? Or aliens?
Có phải là ngôi sao băng? Mưa sao băng? Sao chổi? Hay người ngoài hành tinh?
Nguồn: CNN 10 Student English March 2021 CollectionIt's the first meteor shower of Spring.
Đây là trận mưa sao băng đầu tiên của mùa xuân.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2020 CollectionIf one of these rocks hit's the earth's atmosphere, it becomes a meteor.
Nếu một trong những tảng đá này va vào bầu khí quyển của Trái Đất, nó sẽ trở thành một thiên thạch.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationIt's believed to have been a meteor.
Nó được cho là một thiên thạch.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationIf their orbit crosses the Earth, then you have a potential meteor.
Nếu quỹ đạo của chúng cắt ngang Trái Đất, thì bạn có một thiên thạch tiềm năng.
Nguồn: Crash Course Astronomymeteor shower
tín hiệu sao băng
The meteor shot across the sky.
Thiên thạch lao qua bầu trời.
a meteor shower; a shower of leaves.
tiệc mưa sao băng; một trận mưa lá.
On a clear night scores of meteors streak the sky.
Vào một đêm trời quang đãng, hàng tá thiên thạch băng qua bầu trời.
the best times to observe these meteors are after moonset.
Thời điểm tốt nhất để quan sát những thiên thạch này là sau khi mặt trăng lặn.
Zounds of meteors, launched by an evil alien intelligence, are about to destroy Earth.
Hàng tấn thiên thạch, được phóng đi bởi một trí tuệ ngoài hành tinh độc ác, sắp phá hủy Trái Đất.
The meteor shower was a spectacular sight in the night sky.
Trò chơi bắn tim là một cảnh tượng ngoạn mục trên bầu trời đêm.
Scientists study meteors to learn more about the solar system.
Các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thạch để tìm hiểu thêm về hệ mặt trời.
A meteorite landed in the field, creating a small crater.
Một thiên thạch rơi xuống cánh đồng, tạo ra một cái hố nhỏ.
The meteor streaked across the sky, leaving a trail of light behind.
Thiên thạch băng qua bầu trời, để lại một vệt sáng phía sau.
Many people make wishes when they see a shooting meteor.
Nhiều người ước nguyện khi họ nhìn thấy một thiên thạch băng qua bầu trời.
The meteor impact caused widespread destruction in the area.
Sự va chạm của thiên thạch đã gây ra sự tàn phá lan rộng trong khu vực.
Astronomers use special equipment to track meteors entering the Earth's atmosphere.
Các nhà thiên văn học sử dụng thiết bị đặc biệt để theo dõi các thiên thạch xâm nhập vào khí quyển Trái Đất.
The meteorite fragments were carefully collected for scientific analysis.
Các mảnh thiên thạch được thu thập cẩn thận để phân tích khoa học.
A bright meteor lit up the sky for a brief moment before disappearing.
Một thiên thạch sáng rực lên bầu trời trong một khoảnh khắc ngắn trước khi biến mất.
Meteor showers are a common occurrence during certain times of the year.
Các trận mưa sao băng là một hiện tượng phổ biến vào một số thời điểm nhất định trong năm.
Others speculated it was a meteor or aliens.
Những người khác suy đoán đó là một thiên thạch hoặc người ngoài hành tinh.
Nguồn: CNN Selected November 2015 CollectionThose are the meteors, not to be confused with meteoroids or meteorites.
Đó là những thiên thạch, đừng nhầm lẫn với các thiên thạch nhỏ hoặc thiên thạch.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2020 CollectionThat was just a... a meteor or something.
Đó chỉ là... một thiên thạch hoặc thứ gì đó.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 1Imagine if we had spent hundreds of billions per year subsidizing giant meteors.
Hãy tưởng tượng nếu chúng ta đã chi hàng trăm tỷ mỗi năm để trợ cấp cho những thiên thạch khổng lồ.
Nguồn: Learn English through advertisements.Some people thought it was a meteor shower.
Một số người nghĩ đó là một trận mưa sao băng.
Nguồn: VOA Special July 2016 CollectionWas it a shooting star? Meteor shower? Comet? Or aliens?
Có phải là ngôi sao băng? Mưa sao băng? Sao chổi? Hay người ngoài hành tinh?
Nguồn: CNN 10 Student English March 2021 CollectionIt's the first meteor shower of Spring.
Đây là trận mưa sao băng đầu tiên của mùa xuân.
Nguồn: CNN 10 Student English April 2020 CollectionIf one of these rocks hit's the earth's atmosphere, it becomes a meteor.
Nếu một trong những tảng đá này va vào bầu khí quyển của Trái Đất, nó sẽ trở thành một thiên thạch.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationIt's believed to have been a meteor.
Nó được cho là một thiên thạch.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationIf their orbit crosses the Earth, then you have a potential meteor.
Nếu quỹ đạo của chúng cắt ngang Trái Đất, thì bạn có một thiên thạch tiềm năng.
Nguồn: Crash Course AstronomyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay