rocks

[Mỹ]/rɒks/
[Anh]/rɑːks/

Dịch

n. rocks, reefs; plural of rock
v. gently sway; tremble; sings rock music (3rd person singular)

Cụm từ & Cách kết hợp

rocks and rolls

đá và lăn

rocks solid

đá vững chắc

rocked hard

đã bị đá mạnh

rocks the boat

làm rối mọi chuyện

rock climbing

leo núi đá

rocks out

chơi nhạc rock

rocks fall

đá rơi

rocks layer

tầng đá

rocks move

đá di chuyển

rocks shatter

đá vỡ vụn

Câu ví dụ

the children collected rocks on the beach.

Những đứa trẻ đã thu thập đá trên bãi biển.

he threw rocks at the ducks in the pond.

Anh ta đã ném đá vào những con vịt trong ao.

the climbers used rocks to scale the cliff.

Những người leo núi đã sử dụng đá để leo lên vách đá.

the garden was decorated with colorful rocks.

Khu vườn được trang trí bằng những viên đá đầy màu sắc.

we skipped rocks across the lake’s surface.

Chúng tôi đã ném đá qua mặt hồ.

the geologist studied the rocks’ composition.

Nhà địa chất đã nghiên cứu thành phần đá.

the road was made of loose rocks and gravel.

Con đường được làm từ đá lỏng và sỏi.

the volcano erupted, sending rocks flying.

Núi lửa phun trào, khiến đá bay tứ tung.

he stumbled over the rocks on the path.

Anh ta vấp phải những viên đá trên đường đi.

the artist used rocks to create a sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng đá để tạo ra một bức điêu khắc.

the riverbed was full of smooth, rounded rocks.

Đáy sông đầy những viên đá tròn, bóng.

they built a small wall using large rocks.

Họ đã xây một bức tường nhỏ bằng những viên đá lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay