| hiện tại phân từ | astonishing |
| thì quá khứ | astonished |
| quá khứ phân từ | astonished |
| ngôi thứ ba số ít | astonishes |
be astonished
kinh ngạc
astonishing news
tin tức đáng kinh ngạc
The magician's tricks never failed to astonish the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia chưa bao giờ khiến khán giả thất vọng.
Her sudden resignation astonished her colleagues.
Việc từ chức đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
The news of the discovery of a new species astonished the scientific community.
Tin tức về việc phát hiện ra một loài mới khiến cộng đồng khoa học ngạc nhiên.
The beauty of the sunset never fails to astonish me.
Vẻ đẹp của hoàng hôn chưa bao giờ khiến tôi ngạc nhiên.
The sudden change in weather astonished everyone at the picnic.
Sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến mọi người tại buổi dã ngoại ngạc nhiên.
The unexpected plot twist in the movie astonished the audience.
Nghiệt vụ bất ngờ trong phim khiến khán giả ngạc nhiên.
The speed at which she completed the task astonished her boss.
Tốc độ mà cô ấy hoàn thành nhiệm vụ khiến sếp ngạc nhiên.
The grandeur of the ancient temple never fails to astonish visitors.
Sự tráng lệ của ngôi đền cổ chưa bao giờ khiến du khách ngạc nhiên.
The intricate details of the artwork astonished art critics.
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm khiến các nhà phê bình nghệ thuật ngạc nhiên.
The young prodigy's talent for playing the piano astonished the judges.
Tài năng chơi piano của thần đồng trẻ tuổi khiến các thẩm phán ngạc nhiên.
We humans - plodding as we are - will astonish ourselves.
Chúng tôi, những con người - chậm chạp như chúng tôi - sẽ khiến chính mình ngạc nhiên.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationFrom the start he had been astonished at what cyclists earned.
Ngay từ đầu, anh ấy đã rất ngạc nhiên về số tiền mà các vận động viên xe đạp kiếm được.
Nguồn: The Economist (Summary)He was astonished at what he found.
Anh ấy rất ngạc nhiên về những gì anh ấy tìm thấy.
Nguồn: New Concept English, British English Version, Book Two (Translation)The result of the experiment astonished us all.
Kết quả của thí nghiệm khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2." A new gown" ? she said, as wary as she was astonished.
" Một chiếc váy mới"? cô ấy nói, thận trọng và ngạc nhiên.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Storm of Ice and Rain (Bilingual)" Says who? " said George, looking astonished.
" Ai bảo?" George nói, trông ngạc nhiên.
Nguồn: Harry Potter and the Order of the PhoenixMr. Darcy's behaviour astonished and vexed her.
Hành vi của ông Darcy khiến cô ấy ngạc nhiên và bực bội.
Nguồn: Pride and Prejudice (Original Version)But wait, this next place will astonish you even more.
Nhưng hãy chờ đợi, nơi tiếp theo này sẽ khiến bạn ngạc nhiên hơn nữa đấy.
Nguồn: Mysteries of the UniverseIt was an astonishing moment, yet the billionaire head of Meta dug in anyway.
Đó là một khoảnh khắc đáng kinh ngạc, nhưng người đứng đầu Meta tỷ phú vẫn kiên quyết.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthHermione stopped looking astonished and snorted with laughter.
Hermione thôi nhìn ngạc nhiên và bật cười.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Firebe astonished
kinh ngạc
astonishing news
tin tức đáng kinh ngạc
The magician's tricks never failed to astonish the audience.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia chưa bao giờ khiến khán giả thất vọng.
Her sudden resignation astonished her colleagues.
Việc từ chức đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp ngạc nhiên.
The news of the discovery of a new species astonished the scientific community.
Tin tức về việc phát hiện ra một loài mới khiến cộng đồng khoa học ngạc nhiên.
The beauty of the sunset never fails to astonish me.
Vẻ đẹp của hoàng hôn chưa bao giờ khiến tôi ngạc nhiên.
The sudden change in weather astonished everyone at the picnic.
Sự thay đổi thời tiết đột ngột khiến mọi người tại buổi dã ngoại ngạc nhiên.
The unexpected plot twist in the movie astonished the audience.
Nghiệt vụ bất ngờ trong phim khiến khán giả ngạc nhiên.
The speed at which she completed the task astonished her boss.
Tốc độ mà cô ấy hoàn thành nhiệm vụ khiến sếp ngạc nhiên.
The grandeur of the ancient temple never fails to astonish visitors.
Sự tráng lệ của ngôi đền cổ chưa bao giờ khiến du khách ngạc nhiên.
The intricate details of the artwork astonished art critics.
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm khiến các nhà phê bình nghệ thuật ngạc nhiên.
The young prodigy's talent for playing the piano astonished the judges.
Tài năng chơi piano của thần đồng trẻ tuổi khiến các thẩm phán ngạc nhiên.
We humans - plodding as we are - will astonish ourselves.
Chúng tôi, những con người - chậm chạp như chúng tôi - sẽ khiến chính mình ngạc nhiên.
Nguồn: Celebrity Speech CompilationFrom the start he had been astonished at what cyclists earned.
Ngay từ đầu, anh ấy đã rất ngạc nhiên về số tiền mà các vận động viên xe đạp kiếm được.
Nguồn: The Economist (Summary)He was astonished at what he found.
Anh ấy rất ngạc nhiên về những gì anh ấy tìm thấy.
Nguồn: New Concept English, British English Version, Book Two (Translation)The result of the experiment astonished us all.
Kết quả của thí nghiệm khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2." A new gown" ? she said, as wary as she was astonished.
" Một chiếc váy mới"? cô ấy nói, thận trọng và ngạc nhiên.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Storm of Ice and Rain (Bilingual)" Says who? " said George, looking astonished.
" Ai bảo?" George nói, trông ngạc nhiên.
Nguồn: Harry Potter and the Order of the PhoenixMr. Darcy's behaviour astonished and vexed her.
Hành vi của ông Darcy khiến cô ấy ngạc nhiên và bực bội.
Nguồn: Pride and Prejudice (Original Version)But wait, this next place will astonish you even more.
Nhưng hãy chờ đợi, nơi tiếp theo này sẽ khiến bạn ngạc nhiên hơn nữa đấy.
Nguồn: Mysteries of the UniverseIt was an astonishing moment, yet the billionaire head of Meta dug in anyway.
Đó là một khoảnh khắc đáng kinh ngạc, nhưng người đứng đầu Meta tỷ phú vẫn kiên quyết.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthHermione stopped looking astonished and snorted with laughter.
Hermione thôi nhìn ngạc nhiên và bật cười.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay