| hiện tại phân từ | astounding |
an astounding dynamic range.
một dải động lớn đáng kinh ngạc.
the summit offers astounding views.
đỉnh núi mang đến những tầm nhìn đáng kinh ngạc.
this astounding piece of good fortune that has befallen me.
may mắn tuyệt vời đáng kinh ngạc đã xảy đến với tôi.
he stage-managed his image with astounding success.
anh ta đã dàn dựng hình ảnh của mình với thành công đáng kinh ngạc.
The Chairman's remarks were so astounding that the audience listened to him with bated breath.
Những phát biểu của Chủ tịch rất đáng kinh ngạc đến nỗi khán giả đã lắng nghe ông ấy với sự hồi hộp.
The magician performed an astounding trick.
Người ảo thuật gia đã thực hiện một trò ảo thuật đáng kinh ngạc.
The team made an astounding comeback in the second half.
Đội đã có một màn lật ngược tình thế đáng kinh ngạc trong hiệp hai.
Her beauty is simply astounding.
Vẻ đẹp của cô ấy đơn giản là đáng kinh ngạc.
The view from the top of the mountain was astounding.
Tầm nhìn từ đỉnh núi thực sự đáng kinh ngạc.
The singer's voice was truly astounding.
Giọng hát của ca sĩ thực sự rất đáng kinh ngạc.
The technology behind the new smartphone is truly astounding.
Công nghệ đằng sau chiếc điện thoại thông minh mới thực sự rất đáng kinh ngạc.
The amount of support we received was astounding.
Lượng hỗ trợ mà chúng tôi nhận được là vô cùng đáng kinh ngạc.
The speed at which she completed the project was astounding.
Tốc độ mà cô ấy hoàn thành dự án là vô cùng đáng kinh ngạc.
The level of detail in the painting was astounding.
Mức độ chi tiết trong bức tranh là vô cùng đáng kinh ngạc.
The impact of the discovery was truly astounding.
Tác động của phát hiện thật sự rất đáng kinh ngạc.
an astounding dynamic range.
một dải động lớn đáng kinh ngạc.
the summit offers astounding views.
đỉnh núi mang đến những tầm nhìn đáng kinh ngạc.
this astounding piece of good fortune that has befallen me.
may mắn tuyệt vời đáng kinh ngạc đã xảy đến với tôi.
he stage-managed his image with astounding success.
anh ta đã dàn dựng hình ảnh của mình với thành công đáng kinh ngạc.
The Chairman's remarks were so astounding that the audience listened to him with bated breath.
Những phát biểu của Chủ tịch rất đáng kinh ngạc đến nỗi khán giả đã lắng nghe ông ấy với sự hồi hộp.
The magician performed an astounding trick.
Người ảo thuật gia đã thực hiện một trò ảo thuật đáng kinh ngạc.
The team made an astounding comeback in the second half.
Đội đã có một màn lật ngược tình thế đáng kinh ngạc trong hiệp hai.
Her beauty is simply astounding.
Vẻ đẹp của cô ấy đơn giản là đáng kinh ngạc.
The view from the top of the mountain was astounding.
Tầm nhìn từ đỉnh núi thực sự đáng kinh ngạc.
The singer's voice was truly astounding.
Giọng hát của ca sĩ thực sự rất đáng kinh ngạc.
The technology behind the new smartphone is truly astounding.
Công nghệ đằng sau chiếc điện thoại thông minh mới thực sự rất đáng kinh ngạc.
The amount of support we received was astounding.
Lượng hỗ trợ mà chúng tôi nhận được là vô cùng đáng kinh ngạc.
The speed at which she completed the project was astounding.
Tốc độ mà cô ấy hoàn thành dự án là vô cùng đáng kinh ngạc.
The level of detail in the painting was astounding.
Mức độ chi tiết trong bức tranh là vô cùng đáng kinh ngạc.
The impact of the discovery was truly astounding.
Tác động của phát hiện thật sự rất đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay