her talent astonishes everyone at the concert.
tài năng của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc tại buổi hòa nhạc.
the magician's tricks astonish the audience.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
it astonishes me how quickly he learns new languages.
thật khiến tôi kinh ngạc về mức độ nhanh chóng anh ấy học các ngôn ngữ mới.
her dedication to her work astonishes her colleagues.
sự tận tâm của cô ấy với công việc khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the beauty of the landscape astonishes every visitor.
vẻ đẹp của phong cảnh khiến mọi du khách kinh ngạc.
it astonishes me that he completed the project so quickly.
thật khiến tôi kinh ngạc khi anh ấy hoàn thành dự án nhanh như vậy.
the results of the experiment astonish the scientists.
kết quả của thí nghiệm khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
her ability to solve complex problems astonishes her peers.
khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của cô ấy khiến bạn bè đồng nghiệp kinh ngạc.
the size of the universe astonishes astronomers.
kích thước của vũ trụ khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
it astonishes me how much he knows about history.
thật khiến tôi kinh ngạc về mức độ kiến thức của anh ấy về lịch sử.
her talent astonishes everyone at the concert.
tài năng của cô ấy khiến mọi người kinh ngạc tại buổi hòa nhạc.
the magician's tricks astonish the audience.
những trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
it astonishes me how quickly he learns new languages.
thật khiến tôi kinh ngạc về mức độ nhanh chóng anh ấy học các ngôn ngữ mới.
her dedication to her work astonishes her colleagues.
sự tận tâm của cô ấy với công việc khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the beauty of the landscape astonishes every visitor.
vẻ đẹp của phong cảnh khiến mọi du khách kinh ngạc.
it astonishes me that he completed the project so quickly.
thật khiến tôi kinh ngạc khi anh ấy hoàn thành dự án nhanh như vậy.
the results of the experiment astonish the scientists.
kết quả của thí nghiệm khiến các nhà khoa học kinh ngạc.
her ability to solve complex problems astonishes her peers.
khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của cô ấy khiến bạn bè đồng nghiệp kinh ngạc.
the size of the universe astonishes astronomers.
kích thước của vũ trụ khiến các nhà thiên văn học kinh ngạc.
it astonishes me how much he knows about history.
thật khiến tôi kinh ngạc về mức độ kiến thức của anh ấy về lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay