astrocyte

[Mỹ]/ˈæstrəˌsaɪt/
[Anh]/æsˈtroʊˌsaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại tế bào thần kinh đệm được tìm thấy trong hệ thần kinh trung ương, cung cấp hỗ trợ cấu trúc và chuyển hóa cho các nơ-ron.; Một tế bào hình sao được tìm thấy trong não và tủy xương.
Word Forms
số nhiềuastrocytes

Cụm từ & Cách kết hợp

astrocyte activation

kích hoạt tế bào màng đệm

astrocyte morphology

hình thái tế bào màng đệm

astrocyte proliferation

phân bố tế bào màng đệm

astrocyte-neuron interaction

tương tác tế bào màng đệm-axon

astrocyte function

chức năng tế bào màng đệm

reactive astrocytes

tế bào màng đệm phản ứng

astrocyte injury

chấn thương tế bào màng đệm

astrocyte gliotransmission

gliotransmission của tế bào màng đệm

astrocyte development

sự phát triển của tế bào màng đệm

Câu ví dụ

astrocytes play a crucial role in maintaining the blood-brain barrier.

các tế bào màng sao đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hàng rào bảo vệ máu não.

research shows that astrocytes can influence neuronal activity.

nghiên cứu cho thấy các tế bào màng sao có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào thần kinh.

astrocytes are involved in the repair of brain injuries.

các tế bào màng sao tham gia vào quá trình phục hồi sau chấn thương não.

in neurodegenerative diseases, astrocytes may become reactive.

trong các bệnh thoái hóa thần kinh, các tế bào màng sao có thể trở nên phản ứng.

astrocytes help regulate neurotransmitter levels in the brain.

các tế bào màng sao giúp điều hòa mức độ dẫn truyền thần kinh trong não.

studies indicate that astrocytes support synaptic function.

các nghiên cứu cho thấy các tế bào màng sao hỗ trợ chức năng của khớp thần kinh.

astrocytes can release gliotransmitters that affect communication between neurons.

các tế bào màng sao có thể giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh của tế bào thần kinh để ảnh hưởng đến giao tiếp giữa các tế bào thần kinh.

understanding astrocyte biology is essential for developing new therapies.

hiểu về sinh học của tế bào màng sao là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới.

astrocytes are the most abundant glial cells in the central nervous system.

các tế bào màng sao là các tế bào thần kinh đệm có số lượng nhiều nhất trong hệ thần kinh trung ương.

astrocytes communicate with neurons through various signaling pathways.

các tế bào màng sao giao tiếp với các tế bào thần kinh thông qua nhiều con đường tín hiệu khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay