astrolabe

[Mỹ]/ˈæstrəˌleɪb/
[Anh]/ˌæstrɑːˈleɪb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một dụng cụ thiên văn cổ xưa bao gồm một đĩa hình tròn với các cung độ đã được chia và các mũi tên được sử dụng để đo độ cao của các thiên thể.
Word Forms
số nhiềuastrolabes

Cụm từ & Cách kết hợp

astrolabe navigation

điều hướng bằng máy thiên văn

study ancient astrolabes

nghiên cứu các máy thiên văn cổ đại

the astronomer's astrolabe

máy thiên văn của các nhà thiên văn học

Câu ví dụ

the ancient mariners used an astrolabe to navigate the seas.

Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng giác địa văn để điều hướng trên biển.

she learned how to read the stars with an astrolabe.

Cô ấy đã học cách đọc các vì sao bằng một giác địa văn.

in astronomy class, we studied the function of an astrolabe.

Trong lớp thiên văn học, chúng tôi đã nghiên cứu chức năng của một giác địa văn.

the astrolabe is a crucial tool in celestial navigation.

Giác địa văn là một công cụ quan trọng trong điều hướng thiên văn.

using an astrolabe, sailors could determine their latitude.

Sử dụng giác địa văn, các thủy thủ có thể xác định vĩ độ của họ.

he crafted a beautiful astrolabe as a gift for his friend.

Anh ấy đã chế tác một chiếc giác địa văn đẹp như một món quà cho bạn bè của mình.

the astrolabe dates back to ancient greece.

Giác địa văn có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại.

many explorers relied on the astrolabe during their voyages.

Nhiều nhà thám hiểm đã dựa vào giác địa văn trong các cuộc hành trình của họ.

understanding the astrolabe's mechanics requires patience.

Hiểu cơ chế của giác địa văn đòi hỏi sự kiên nhẫn.

the astrolabe represents a significant advancement in navigation technology.

Giác địa văn đại diện cho một bước tiến đáng kể trong công nghệ điều hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay