astrolabes

[Mỹ]/[ˈæstrələb]/
[Anh]/[ˈæstrələb]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dụng cụ thiên văn học lịch sử được dùng để quan sát vị trí của các thiên thể; một thiết bị di động được dùng để thực hiện các quan sát và tính toán thiên văn; một thiết bị dùng để xác định vĩ độ bằng cách quan sát vị trí của mặt trời hoặc các ngôi sao.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying astrolabes

học về các bàn tính thiên văn

ancient astrolabes

các bàn tính thiên văn cổ đại

using astrolabes

sử dụng các bàn tính thiên văn

collecting astrolabes

sưu tập các bàn tính thiên văn

rare astrolabes

các bàn tính thiên văn quý hiếm

displaying astrolabes

trưng bày các bàn tính thiên văn

repairing astrolabes

sửa chữa các bàn tính thiên văn

analyzing astrolabes

phân tích các bàn tính thiên văn

observing astrolabes

quan sát các bàn tính thiên văn

making astrolabes

làm các bàn tính thiên văn

Câu ví dụ

the museum displayed several antique astrolabes from different cultures.

Bảo tàng đã trưng bày nhiều la bàn thiên văn cổ đại từ các nền văn hóa khác nhau.

medieval scholars used astrolabes to study the stars and planets.

Các học giả thời trung cổ sử dụng la bàn thiên văn để nghiên cứu các ngôi sao và hành tinh.

he carefully cleaned the delicate astrolabe, a family heirloom.

Anh ấy cẩn thận lau sạch chiếc la bàn thiên văn tinh tế này, một món gia bảo của gia đình.

astrolabes were essential tools for navigation at sea during the age of exploration.

La bàn thiên văn là công cụ thiết yếu cho việc điều hướng trên biển trong thời kỳ khám phá.

the intricate engravings on the astrolabe showed constellations and zodiac signs.

Các họa tiết tinh xảo trên la bàn thiên văn thể hiện các chòm sao và dấu hiệu hoàng đạo.

she researched the history of astrolabes and their use in astronomy.

Cô ấy nghiên cứu về lịch sử của la bàn thiên văn và cách chúng được sử dụng trong thiên văn học.

the antique dealer valued the astrolabe at a considerable sum.

Người buôn đồ cổ định giá chiếc la bàn thiên văn này ở một con số khá lớn.

students learned to use astrolabes to determine latitude and longitude.

Các học sinh học cách sử dụng la bàn thiên văn để xác định vĩ độ và kinh độ.

he compared the construction of different astrolabes from the islamic world.

Anh ấy so sánh cấu tạo của các la bàn thiên văn khác nhau từ thế giới Hồi giáo.

the astronomer demonstrated how to use an astrolabe to measure angles.

Người thiên văn học đã minh họa cách sử dụng la bàn thiên văn để đo góc.

the exhibition featured a collection of beautifully crafted astrolabes.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các la bàn thiên văn được chế tác tinh xảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay