asumir riesgos
chấp nhận rủi ro
asumir responsabilidad
chấp nhận trách nhiệm
asumir un rol
chấp nhận một vai trò
asumirán el liderazgo
họ sẽ đảm nhận vai trò lãnh đạo
asumiré la decisión
tôi sẽ đưa ra quyết định
asumir costos
chấp nhận chi phí
asumir la culpa
chấp nhận lỗi lầm
asumiré el reto
tôi sẽ đảm nhận thử thách
the manager had to assume responsibilities for the project's failure.
Người quản lý phải đảm nhận trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.
she was willing to assume risks and start her own business.
Cô sẵn sàng chấp nhận rủi ro và bắt đầu kinh doanh riêng.
he refused to assume the blame for someone else's mistake.
Anh ấy từ chối gánh vác lỗi của người khác.
the actor had to assume a role completely different from his personality.
Người diễn viên phải đảm nhận vai diễn hoàn toàn khác với tính cách của anh ấy.
the new ceo will assume control of the company next month.
CEO mới sẽ đảm nhận quyền kiểm soát công ty vào tháng tới.
after receiving criticism, she decided to assume a more positive attitude.
Sau khi nhận được chỉ trích, cô quyết định có thái độ tích cực hơn.
the company agreed to assume commitments with the local community.
Công ty đã đồng ý đảm nhận các cam kết với cộng đồng địa phương.
i cannot assume a task that i don't have time to complete.
Tôi không thể đảm nhận nhiệm vụ mà tôi không có thời gian hoàn thành.
until a replacement is found, she will assume functions temporarily.
Cho đến khi tìm được người thay thế, cô sẽ đảm nhận các chức năng tạm thời.
the general was chosen to assume direction of the military operation.
Tướng lĩnh đã được chọn để đảm nhận chỉ đạo cho hoạt động quân sự.
the politician was forced to assume a stance on the controversial bill.
Chính trị gia bị buộc phải chọn một lập trường đối với dự luật gây tranh cãi.
the buyer will assume all costs associated with the property transfer.
Người mua sẽ đảm nhận tất cả các chi phí liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản.
the spy had to assume a completely new identity for the mission.
Người gián điệp phải đảm nhận một danh tính hoàn toàn mới cho nhiệm vụ.
the dictator sought to assume power by any means necessary.
Tổng thống độc tài tìm cách nắm quyền bằng mọi cách cần thiết.
she was ready to assume responsibility for her actions.
Cô sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm cho hành động của mình.
asumir riesgos
chấp nhận rủi ro
asumir responsabilidad
chấp nhận trách nhiệm
asumir un rol
chấp nhận một vai trò
asumirán el liderazgo
họ sẽ đảm nhận vai trò lãnh đạo
asumiré la decisión
tôi sẽ đưa ra quyết định
asumir costos
chấp nhận chi phí
asumir la culpa
chấp nhận lỗi lầm
asumiré el reto
tôi sẽ đảm nhận thử thách
the manager had to assume responsibilities for the project's failure.
Người quản lý phải đảm nhận trách nhiệm cho sự thất bại của dự án.
she was willing to assume risks and start her own business.
Cô sẵn sàng chấp nhận rủi ro và bắt đầu kinh doanh riêng.
he refused to assume the blame for someone else's mistake.
Anh ấy từ chối gánh vác lỗi của người khác.
the actor had to assume a role completely different from his personality.
Người diễn viên phải đảm nhận vai diễn hoàn toàn khác với tính cách của anh ấy.
the new ceo will assume control of the company next month.
CEO mới sẽ đảm nhận quyền kiểm soát công ty vào tháng tới.
after receiving criticism, she decided to assume a more positive attitude.
Sau khi nhận được chỉ trích, cô quyết định có thái độ tích cực hơn.
the company agreed to assume commitments with the local community.
Công ty đã đồng ý đảm nhận các cam kết với cộng đồng địa phương.
i cannot assume a task that i don't have time to complete.
Tôi không thể đảm nhận nhiệm vụ mà tôi không có thời gian hoàn thành.
until a replacement is found, she will assume functions temporarily.
Cho đến khi tìm được người thay thế, cô sẽ đảm nhận các chức năng tạm thời.
the general was chosen to assume direction of the military operation.
Tướng lĩnh đã được chọn để đảm nhận chỉ đạo cho hoạt động quân sự.
the politician was forced to assume a stance on the controversial bill.
Chính trị gia bị buộc phải chọn một lập trường đối với dự luật gây tranh cãi.
the buyer will assume all costs associated with the property transfer.
Người mua sẽ đảm nhận tất cả các chi phí liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản.
the spy had to assume a completely new identity for the mission.
Người gián điệp phải đảm nhận một danh tính hoàn toàn mới cho nhiệm vụ.
the dictator sought to assume power by any means necessary.
Tổng thống độc tài tìm cách nắm quyền bằng mọi cách cần thiết.
she was ready to assume responsibility for her actions.
Cô sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm cho hành động của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay